VIET HONG EXPORT - IMPORT JSC
越南出口商 · 出口 20 笔
越南 · 非在业
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105228139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0KVV87 |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trần Phú, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HONG VIET IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trần Phú, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84963465466 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-12-06 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-12-06 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-12-06 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-12-06 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-28 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-28 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-03 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-03 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |
| 2023-11-03 | BATHROOM FURNITURE | MODERN FITTINGS INC | 美国 | $0 |