TRU Consulting & Travel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH Và Tư VấN TRU
3
进口笔数
0
出口笔数
$76.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315037772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43VKK4M |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Số 81 Đường số 6, khu phố Hưng Phước 4, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ TƯ VẤN TRU |
| 企业英文名称 | TRU CONSULTING AND TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số 58A Đường 43, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84908278878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $76.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forcans Inc | 韩国 | 3 | $76.5K | 洗发剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $695 |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $149 |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $30 |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $137 |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.0K |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 口腔卫生产品 | Forcans Inc | 韩国 | $1.0K |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $297 |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | Forcans Inc | 韩国 | $560 |