Diep Dung Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU DIệP DũNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500602990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UUMTQY |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Phong Doanh, Xã Bình Dương, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DIỆP DŨNG |
| 企业英文名称 | DIEP DUNG IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phong Doanh, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968616636 |
| 邮箱 | ctytnhhtmvaxnkdiepdung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jiuyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2023-08-18 | 其他塑料制品 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2023-08-18 | 玩具模型 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $119 |
| 2023-08-18 | 体育器材 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2023-08-18 | 体育器材 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $345 |
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $105 |
| 2023-08-18 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU JIUYI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $165 |