MELI GLOBAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MELI GLOBAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT
4
进口笔数
0
出口笔数
$68.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703064059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QG3XWW |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | C10 đường D16, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MELI GLOBAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT |
| 企业英文名称 | MELI GLOBAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C10 đường D16, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0386299062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $67.5K |
| 美国 | 1 | $846 |
| 越南 | 1 | $200 |
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $67.5K | 6毫米以上桦木 |
| HINKLE CHAIR CO | 美国 | 2 | $1.0K | 木制座椅、木制座椅零件 |
| SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | 1 | $100 | 环氧树脂、增材制造机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-11 | 6毫米以上桦木 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $36.0K |
| 2024-09-11 | 6毫米以上桦木 | HANGZHOU CITY ZHIYUAN INDUSTRIAL CO LTD | 俄罗斯 | $31.6K |
| 2024-07-04 | 木制座椅零件 | HINKLE CHAIR CO | 越南 | $200 |
| 2024-07-02 | 木制座椅 | HINKLE CHAIR CO | 美国 | $270 |
| 2024-07-02 | 木制座椅 | HINKLE CHAIR CO | 美国 | $290 |
| 2024-07-02 | 木制座椅 | HINKLE CHAIR CO | 美国 | $286 |
| 2023-11-16 | 非二极管激光器 | SHANGHAI UNION TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | $100 |