PMI Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PMI

37
进口笔数
1
出口笔数
$183.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-10-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107846331
企查查编码QVNGWWF0RY
成立日期2017-05-16
联系地址Số nhà 19, Hẻm 72/73/30 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PMI
企业英文名称PMI ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 19, Hẻm 72/73/30 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84944065752
邮箱mrduyluan@gmail.com
官网www.pmie.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854442带接头绝缘电线
841459其他风扇
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$138.6K
中国12$45.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Sung Co., Ltd.韩国19$115.5K金属钩环、贱金属扣件
Winners Co., Ltd.韩国6$23.0K1000伏以下插头插座、其他塑料制品
Wenzhou Kaili Electric Co., Ltd.中国6$23.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
HK MFAN Ltd.中国4$14.2K其他风扇、变压器零件
Wenzhou Kaili Electric Co., Ltd.加拿大2$8.0K其他风扇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$299
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$330
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$245
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$407
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-27其他塑料制品Dae Sung Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$245
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-27带接头绝缘电线Dae Sung Co., Ltd.韩国$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-021000伏以下插头插座Seojin Auto Co., Ltd.越南$632
2023-10-021000伏以下插头插座Seojin Auto Co., Ltd.越南$760

相关企业 · 同类产品

PMI Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →