PMI Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PMI
37
进口笔数
1
出口笔数
$183.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-10-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107846331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWWF0RY |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Số nhà 19, Hẻm 72/73/30 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PMI |
| 企业英文名称 | PMI ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Hẻm 72/73/30 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84944065752 |
| 邮箱 | mrduyluan@gmail.com |
| 官网 | www.pmie.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $138.6K |
| 中国 | 12 | $45.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $115.5K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Winners Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $23.0K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| Wenzhou Kaili Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK MFAN Ltd. | 中国 | 4 | $14.2K | 其他风扇、变压器零件 |
| Wenzhou Kaili Electric Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $8.0K | 其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $299 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $245 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $407 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $245 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | Dae Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 1000伏以下插头插座 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2023-10-02 | 1000伏以下插头插座 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $760 |