Havianh Import Export & International Cooperation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他经编织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và HợP TáC QUốC Tế HAVIANH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$105.5K
出口金额
—
最近进口
2024-02-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110380202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62G1831 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 2, ngõ 238 đường nước Phần Lan kéo dài, tổ 6, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ HAVIANH |
| 企业英文名称 | HAVIANH IMPORT-EXPORT AND INTERNATIONAL COOPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 2, ngõ 238 đường nước Phần Lan kéo dài, tổ 6, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84916738596 |
| 邮箱 | hathuanh241208@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600590 | 其他经编织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 4 | $105.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loyal Asian Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34.0K | 女式化纤裤、不锈钢家用制品 |
| 98500bb793450030f94bbdc93bf126c1 | 1 | $34.0K | ||
| DS Garments Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $18.8K | 染色棉针织布 |
| e938e759ff42656006f69e0891e19238 | 1 | $18.8K |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 其他经编织物 | D S GARMENTS INDUSTRIES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.8K |
| 2024-01-22 | 染色棉针织布 | DS GARMENS INDUTRIES PVT LTD | 斯里兰卡 | $18.8K |
| 2023-11-13 | 其他经编织物 | LOYAL ASIAN LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $34.0K |
| 2023-10-12 | 其他经编织物 | LOYAL ASIAN LANKA PVT LTD | 斯里兰卡 | $34.0K |