An Thinh Tien Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN THịNH TIếN PLASTIC
125
进口笔数
7
出口笔数
$3.63M
进口金额
$147.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700860233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ53P2VS |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Km số 7, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỊNH TIẾN PLASTIC |
| 企业英文名称 | AN THINH TIEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 7, quốc lộ 1A, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975217088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $3.63M |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $102.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Qingchenxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.15M | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Zhongbang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $280.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Yiwu Yinli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $273.7K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇 |
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.2K | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
| Hangzhou Zhenai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $99.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Haining Giao Color Film Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.9K | 其他印刷品、金属建筑配件 |
| Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Kunshan Liqiang Transfer Printing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Floors LLC | 美国 | 4 | $80.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Menpar Enterprise LLC | 美国 | 2 | $42.7K | PVC地板/墙覆盖物 |
| TM GROUP NJ LLC | 美国 | 1 | $24.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $928 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $928 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | ZHEJIANG CHUANGSEN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $744 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $240 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $662 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $662 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $240 |
| 2026-04-15 | PVC地板/墙覆盖物 | HOME FLOORS LLC | — | $7.6K |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $240 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $240 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $744 |
| 2026-04-15 | 其他塑料建材 | HOME FLOORS LLC | — | $662 |