Nam Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Phúc
40
进口笔数
0
出口笔数
$632.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304608488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP4K2B2 |
| 成立日期 | 2006-09-15 |
| 联系地址 | 22 Ông ích Khiêm, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84903949491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 19 | $430.0K |
| 以色列 | 21 | $202.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PharmaCare Laboratories | 澳大利亚 | 18 | $385.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Pharma Cosmetics Laboratories Ltd. | 以色列 | 21 | $202.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Baxi Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $44.6K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $9.0K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $13.8K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | PHARMACARE LABORATORIES | 澳大利亚 | $9.0K |