Nam Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nam Phúc

40
进口笔数
0
出口笔数
$632.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304608488
企查查编码QVNYP4K2B2
成立日期2006-09-15
联系地址22 Ông ích Khiêm, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAM PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84903949491
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚19$430.0K
以色列21$202.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PharmaCare Laboratories澳大利亚18$385.5K其他食品制剂、其他护肤品
Pharma Cosmetics Laboratories Ltd.以色列21$202.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Baxi Enterprises Pty Ltd澳大利亚1$44.6K皮肤清洁剂、洗发剂

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$7.3K
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$13.8K
2026-04-22皮肤清洁剂PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$9.0K
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$1.5K
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$1.4K
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$7.3K
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$1.5K
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$13.8K
2026-04-22其他护肤品PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$1.4K
2026-04-22皮肤清洁剂PHARMACARE LABORATORIES澳大利亚$9.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →