TAM THINH PHAT GARMENT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY TâM THịNH PHáT
8
进口笔数
27
出口笔数
$142.0K
进口金额
$327.6K
出口金额
2023-05-25
最近进口
2023-07-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314062536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C439SF |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | 525/15/29 Lê Trọng Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY TÂM THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM THINH PHAT GARMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0378765859 |
| 邮箱 | phandat221291@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 521224 | 200g/m2以上棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $116.9K |
| 越南 | 2 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $324.8K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | 6 | $116.9K | 彩色牛仔布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| KOON FAT GARMENTS LTD | 越南 | 2 | $25.1K | 彩色牛仔布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | 26 | $324.8K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
| KOON FAT GARMENTS LTD | 英国 | 1 | $2.8K | 女式棉裤、女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 漂白棉布(>200g/m2) | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-04-10 | 彩色牛仔布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-04-04 | 重棉色织布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-03-21 | 彩色牛仔布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-03-21 | 彩色牛仔布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 越南 | $15.0K |
| 2023-03-21 | 200克以上牛仔布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-03-18 | 彩色牛仔布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $19.2K |
| 2023-03-17 | 漂白棉斜纹布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-03-17 | 漂白棉布(>200g/m2) | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $16.1K |
| 2023-03-10 | 彩色牛仔布 | KOON FAT GARMENTS LTD | 中国 | $20.2K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $1.2K |
| 2023-07-18 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $2.4K |
| 2023-07-18 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $570 |
| 2023-07-18 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $8.8K |
| 2023-07-18 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $4.3K |
| 2023-07-18 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $3.6K |
| 2023-05-31 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $9.4K |
| 2023-05-31 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $11.4K |
| 2023-05-29 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $6.3K |
| 2023-05-29 | 女式棉裤 | KOON FAT GARMENTS LTD | 美国 | $7.5K |