Mylan Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY MYLAN
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102298466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHEQN64 |
| 成立日期 | 2007-06-21 |
| 联系地址 | Số 19B/5 phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY MYLAN |
| 企业英文名称 | MYLAN PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B/5 phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438781668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 568亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $857.7K | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $703.9K | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-30 | 口腔卫生产品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-04-09 | 70-150克非织造布 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2025-03-27 | 口腔卫生产品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-27 | 口腔卫生产品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-03-27 | 口腔卫生产品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-03-27 | 口腔卫生产品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-03-27 | 其他造纸机械 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-03-27 | 口腔卫生产品 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-03-19 | 其他造纸机械 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-03-19 | 其他橡塑机械 | GUANGXI YIDATONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |