Long Van Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ LONG VâN
21
进口笔数
0
出口笔数
$491.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100616583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAF2H52 |
| 成立日期 | 2006-09-14 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu Vực 1, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG VÂN |
| 企业英文名称 | LONG VAN SERVICE TRADING PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, khu phố 10, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842563601558 |
| 邮箱 | longvanqn@vnn.vn |
| 传真 | 02563941090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846820 | 气体焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $491.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Sea Flying (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $154.7K | 橡胶促进剂、烯烃聚合物 |
| Quanzhou Yunfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.4K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
| Fangda Holding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.8K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Hebei Kovon Rising Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 非钢制圆锯片、其他锯片 |
| Domino International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $40.2K | 陶瓷磨轮、非钢制圆锯片 |
| Zhejiang Eco Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.0K | 其他塑料制品、岩石钻具 |
| Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| Shijiazhuang Aoto Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 可互换钻具、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-22 | 岩石钻具 | SHIJIAZHUANG AOTO TRADING CO.,LTD | 中国 | $91 |