Viet Hoang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 长石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT HOàNG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$1.37M
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200644026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE10Q05 |
| 成立日期 | 2005-08-29 |
| 联系地址 | Số 44 Phạm Tử Nghi, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT HOÀNG |
| 企业英文名称 | VIET HOANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Phạm Tử Nghi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842253914898 |
| 邮箱 | viethoanghp@vnn.vn |
| 传真 | 02253914966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $1.37M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.37M | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $65.9K |
| 2025-12-30 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.5K |
| 2025-12-30 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.5K |
| 2025-09-03 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.4K |
| 2025-09-03 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.5K |
| 2025-09-03 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.5K |
| 2025-05-05 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.5K |
| 2025-05-05 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.5K |
| 2025-05-05 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.3K |
| 2024-11-29 | 长石 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $66.1K |