Hitachi Asia (Vietnam) Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH HITACHI ASIA (VIệT NAM) TạI Hà NộI
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
21
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312294549-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1Y53FA |
| 成立日期 | 2021-02-18 |
| 联系地址 | P.2302, T.23, Lotte Center Hà Nội, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HITACHI ASIA (VIỆT NAM) TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | Hitachi Asia (Vietnam) Company Limited – Hanoi Branch |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng số 403, 405 tầng 18, tòa nhà VIT, 519 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 2439333123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 481710 | 纸信封 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $4.2K |
| 新加坡 | 9 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $400 |
| 泰国 | 2 | $363 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Document Solutions Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.6K | 纸质文具、印刷日历 |
| Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 印度 | 6 | $2.0K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hitachi Asia Ltd. | 新加坡 | 5 | $452 | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| YAMAGATA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $123 | 其他印刷品、未印刷标签 |
| Hitachi, Ltd. | 日本 | 2 | $86 | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30 | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Hitachi Industrial Equipment Systems Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Hitachi Industrial Equipment Systems Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2 | 泵及压缩机零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 棉针织T恤及背心 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $50 |
| 2026-03-16 | 教学演示仪器 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $40 |
| 2026-03-16 | 教学演示仪器 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $75 |
| 2026-01-05 | 印刷日历 | YAMAGATA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $123 |
| 2025-12-18 | 印刷日历 | Hitachi, Ltd. | 日本 | $9 |
| 2025-12-18 | 印刷日历 | Hitachi, Ltd. | 日本 | $9 |
| 2025-12-05 | 印刷日历 | HITACHI DOCUMENT SOLUTIONS CO LTD | 日本 | $382 |
| 2025-12-05 | 纸质文具 | HITACHI DOCUMENT SOLUTIONS CO LTD | 日本 | $13 |
| 2025-12-05 | 纸质文具 | HITACHI DOCUMENT SOLUTIONS CO LTD | 日本 | $184 |
| 2024-12-16 | 玩具模型 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 新加坡 | $100 |