Viet Han International Trade Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế VIệT HâN
- 邮箱2
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$20.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNQ4R7A |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Nông (tại nhà Ông Lưu Văn Bộ), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT HÂN |
| 企业英文名称 | VIET HAN INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tiên Nông (tại nhà Ông Lưu Văn Bộ), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84346221904 |
| 邮箱 | viethan202212@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $20.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.2K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $10 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $7 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $16 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $16 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $197 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | WOOSUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $7 |