Le Tran Production Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 非在业
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$445.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314081514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y29CYQ |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | 16/8C Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ TRỊNH NGUYỄN TRẦN LÊ |
| 企业英文名称 | TRINH NGUYEN TRAN LE SERVICE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/8C Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84919593773 |
| 邮箱 | trinhnguyentranle2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $445.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6716673c37f4ce3390782c16ca411420 | 9 | $445.7K |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 金属框架座椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $20.7K |
| 2025-03-13 | 金属框架座椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $27.6K |
| 2025-03-13 | 金属框架座椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $27.6K |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $31.7K |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $20.7K |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $31.7K |
| 2025-02-11 | 金属框架座椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $20.7K |
| 2025-02-11 | 金属框架软垫椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $32.0K |
| 2025-02-11 | 金属框架软垫椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $32.0K |
| 2025-02-10 | 金属框架软垫椅 | Metro Cash & Carry | 俄罗斯 | $31.9K |