Xuan Nhat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUâN NHậT
51
进口笔数
0
出口笔数
$98.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315331397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HJ6V80 |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | 497/39/2 Đường Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN NHẬT |
| 企业英文名称 | XUAN NHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 497/39/2 Đường Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842822305264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $27.9K |
| 中国 | 23 | $27.1K |
| 意大利 | 13 | $25.7K |
| 韩国 | 3 | $7.8K |
| 德国 | 5 | $4.6K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $1.3K |
| 斯洛伐克 | 4 | $864 |
| 罗马尼亚 | 2 | $782 |
| 中国香港 | 1 | $657 |
| 中国台湾 | 4 | $591 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dharamshila Belting Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $24.9K | 其他橡胶带、180-240cmV带 |
| FPT Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $23.1K | 滚子链、离合器联轴器 |
| Saint International | 韩国 | 6 | $17.3K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Chiorino Asia Ltd. | 意大利 | 5 | $16.8K | 纺织增强橡胶带、纺织传送带 |
| Movemax Corp. Orate Ltd. | 意大利 | 8 | $9.3K | 纺织传送带、加强橡胶带 |
| MOVEMAX CORP ORATE LTD | 中国香港 | 10 | $2.9K | 其他橡胶带、泡沫橡胶板 |
| Movemax Corp. Orate Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 纺织传送带、其他工业用纺织品 |
| Chiorino Asia Ltd. | 中国 | 1 | $731 | 其他工业用纺织品、纺织增强橡胶带 |
| Chiorino S.p.A. | 意大利 | 1 | $657 | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Altra Industrial Motion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $492 | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-30 | 其他橡胶带 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $213 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $244 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $63 |
| 2026-03-30 | 滚子链 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $638 |
| 2026-03-20 | PVC塑料板材 | MOVEMAX CORP ORATE LTD | 意大利 | $143 |
| 2025-12-15 | 钢铁螺钉螺栓 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $45 |
| 2025-12-15 | 滑轮飞轮 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | FPT FAR EAST PTE LTD | 中国 | $11 |