Vietstar Meiden Corporation

越南进口商 · 进口 836 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETSTAR MEIDEN

836
进口笔数
243
出口笔数
$10.47M
进口金额
$8.88M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-14
最近出口
197
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $341.7K · 35 笔出口 $82.1K · 6 笔2023-12进口 $338.3K · 25 笔出口 $335.1K · 5 笔2024-01进口 $1.31M · 34 笔出口 $316.8K · 6 笔2024-02进口 $278.5K · 17 笔出口 $416.0K · 8 笔2024-03进口 $807.9K · 23 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-04进口 $40.7K · 12 笔出口 $36.1K · 7 笔2024-05进口 $288.1K · 24 笔出口 $389.1K · 9 笔2024-06进口 $138.8K · 19 笔出口 $844.1K · 9 笔2024-07进口 $150.9K · 27 笔出口 $249.1K · 13 笔2024-08进口 $44.9K · 18 笔出口 $163.0K · 8 笔2024-09进口 $195.1K · 13 笔出口 $244.7K · 13 笔2024-10进口 $199.2K · 13 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-11进口 $231.7K · 17 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-12进口 $385.1K · 25 笔出口 $280.8K · 6 笔2025-01进口 $70.0K · 11 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-02进口 $195.6K · 17 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-03进口 $271.0K · 22 笔出口 $813.8K · 11 笔2025-04进口 $286.0K · 18 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $149.7K · 16 笔出口 $221.8K · 5 笔2025-06进口 $87.7K · 12 笔出口 $321.2K · 7 笔2025-07进口 $258.8K · 24 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $295.9K · 30 笔出口 $387.4K · 10 笔2025-09进口 $119.7K · 20 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-10进口 $51.0K · 15 笔出口 $321.5K · 5 笔2025-11进口 $309.6K · 26 笔出口 $301.4K · 8 笔2025-12进口 $330.0K · 35 笔出口 $141.8K · 4 笔2026-01进口 $44.6K · 20 笔出口 $66.4K · 10 笔2026-02进口 $351.4K · 17 笔出口 $195.1K · 3 笔2026-03进口 $13.8K · 8 笔出口 $129.5K · 2 笔2026-04进口 $41.0K · 8 笔出口 $97.1K · 3 笔2026-05进口 $265.3K · 32 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-06进口 $392.9K · 25 笔出口 $214.2K · 6 笔2026-07进口 $179.0K · 25 笔出口 $175.6K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $341.7K · 35 笔出口 $82.1K · 6 笔2023-12进口 $338.3K · 25 笔出口 $335.1K · 5 笔2024-01进口 $1.31M · 34 笔出口 $316.8K · 6 笔2024-02进口 $278.5K · 17 笔出口 $416.0K · 8 笔2024-03进口 $807.9K · 23 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-04进口 $40.7K · 12 笔出口 $36.1K · 7 笔2024-05进口 $288.1K · 24 笔出口 $389.1K · 9 笔2024-06进口 $138.8K · 19 笔出口 $844.1K · 9 笔2024-07进口 $150.9K · 27 笔出口 $249.1K · 13 笔2024-08进口 $44.9K · 18 笔出口 $163.0K · 8 笔2024-09进口 $195.1K · 13 笔出口 $244.7K · 13 笔2024-10进口 $199.2K · 13 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-11进口 $231.7K · 17 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-12进口 $385.1K · 25 笔出口 $280.8K · 6 笔2025-01进口 $70.0K · 11 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-02进口 $195.6K · 17 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-03进口 $271.0K · 22 笔出口 $813.8K · 11 笔2025-04进口 $286.0K · 18 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $149.7K · 16 笔出口 $221.8K · 5 笔2025-06进口 $87.7K · 12 笔出口 $321.2K · 7 笔2025-07进口 $258.8K · 24 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $295.9K · 30 笔出口 $387.4K · 10 笔2025-09进口 $119.7K · 20 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-10进口 $51.0K · 15 笔出口 $321.5K · 5 笔2025-11进口 $309.6K · 26 笔出口 $301.4K · 8 笔2025-12进口 $330.0K · 35 笔出口 $141.8K · 4 笔2026-01进口 $44.6K · 20 笔出口 $66.4K · 10 笔2026-02进口 $351.4K · 17 笔出口 $195.1K · 3 笔2026-03进口 $13.8K · 8 笔出口 $129.5K · 2 笔2026-04进口 $41.0K · 8 笔出口 $97.1K · 3 笔2026-05进口 $265.3K · 32 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-06进口 $392.9K · 25 笔出口 $214.2K · 6 笔2026-07进口 $179.0K · 25 笔出口 $175.6K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0303877618
企查查编码QVNQFEXXF0
成立日期2005-06-15
联系地址27 đường 17, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSTAR MEIDEN
企业英文名称VIETSTAR MEIDEN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址27 đường 17, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt" (CPC 516): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt." (CPC 516): Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842747300866
邮箱info@vietstar.com.vn
传真+842743739631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854720塑料绝缘配件
8504311kVA以下变压器
853620自动断路器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
853649高压继电器
853530高压开关
85364160伏以下继电器
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853720高压控制板
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
853530高压开关
853650其他电气开关
85364160伏以下继电器
853810电气装置零件
848210滚珠轴承
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国660$8.33M
印度尼西亚31$498.3K
越南6$331.3K
波兰4$311.5K
韩国5$249.0K
印度53$241.4K
英国28$227.6K
德国16$82.6K
捷克3$54.6K
墨西哥1$23.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡47$3.68M
中国香港36$2.94M
澳大利亚8$420.2K
斯里兰卡4$405.0K
美国43$385.6K
日本41$275.5K
加拿大2$259.6K
英国16$231.5K
巴西2$82.1K
荷兰6$62.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 197)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国40$810.3K自动断路器、电器装置零件
KUVAG (Xiamen) Electrical Technology Co., Ltd.中国39$757.1K非玻陶绝缘体、塑料绝缘配件
PT ESITAS PACIFIC印度尼西亚31$498.3K1kVA以下变压器、变压器零件
Xiamen Huadian Switchgear Co., Ltd.中国18$416.3K高压断路器、电器装置零件
Guangdong Sihui Instrument Transformer Works Co., Ltd.中国19$372.3K1kVA以下变压器、非玻陶绝缘体
Meiden Pacific (China) Ltd中国香港20$344.2K60伏以下继电器、自动控制仪器
Xingji Electrical Apparatus Group Co., Ltd.中国31$151.8K电器装置零件、贱金属铰链
Wenzhou Vacem Technology Co., Ltd.中国35$116.1K电器装置零件、其他高压电路装置
Meidensha (Shanghai) Corporate Management Co., Ltd.中国24$75.1K其他塑料制品、铜绕组线
Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd.中国20$29.8K电器装置零件、非玻陶绝缘体

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiden Singapore Pte. Ltd.新加坡48$3.69M变压器零件、其他钢铁制品
Meiden Pacific (China) Ltd中国香港36$2.94M高压控制板、电器装置零件
Trivantage Pty Ltd澳大利亚3$416.5K电器装置零件、电气装置零件
Attec Engineering FZC LLC斯里兰卡4$405.0K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
LETRONEX LLC美国40$360.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Meidensha Corporation日本38$201.9K变压器零件、陶瓷绝缘子
Viewsafe Ltd.英国14$199.7K电器装置零件
Viewsafe Ltd.德国9$43.2K电器装置零件
Viewsafe Ltd.意大利5$11.0K电器装置零件
Evo Electric Pty Ltd澳大利亚4$3.4K电器装置零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 836)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自动断路器Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国$216
2026-07-31自动断路器Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31自动断路器Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国$544
2026-07-31其他电气开关Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-31自动断路器Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国$39
2026-07-31自动断路器Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-30电器装置零件Meidensha Corporation日本$20
2026-07-30电器装置零件Meidensha Corporation日本$49
2026-07-30电器装置零件Meidensha Corporation日本$8
2026-07-30电器装置零件Meidensha Corporation日本$46

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-14XXXXXXXX BASE UNITDCL DISTRIBUTION CENTER美国$0
2026-07-24高压控制板Meiden Singapore Pte. Ltd.新加坡$80.2K
2026-07-24高压控制板Meiden Singapore Pte. Ltd.新加坡$20.0K
2026-07-24电器装置零件Meiden Pacific (China) Ltd中国香港$6.6K
2026-07-16电器装置零件LETRONEX LLC美国$2.5K
2026-07-16电器装置零件Viewsafe Ltd.英国$58.8K
2026-07-16电力控制板LETRONEX LLC美国$2.5K
2026-07-16电器装置零件Viewsafe Ltd.英国$763
2026-07-14其他钢铁制品Meidensha Corporation日本$3.0K
2026-07-14其他钢铁制品Meidensha Corporation日本$227

相关企业 · 同类产品

Vietstar Meiden Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →