Vietstar Meiden Corporation

越南进口商 · 进口 751 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETSTAR MEIDEN

751
进口笔数
219
出口笔数
$9.63M
进口金额
$8.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
189
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-09进口 $350.3K · 30 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-10进口 $273.8K · 24 笔出口 $444.1K · 5 笔2023-11进口 $341.7K · 35 笔出口 $82.1K · 6 笔2023-12进口 $338.3K · 25 笔出口 $335.1K · 5 笔2024-01进口 $1.31M · 34 笔出口 $316.8K · 6 笔2024-02进口 $278.5K · 17 笔出口 $416.0K · 8 笔2024-03进口 $807.9K · 23 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-04进口 $40.7K · 12 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-05进口 $288.1K · 24 笔出口 $389.1K · 9 笔2024-06进口 $138.8K · 19 笔出口 $844.1K · 9 笔2024-07进口 $150.9K · 27 笔出口 $249.1K · 13 笔2024-08进口 $44.9K · 18 笔出口 $163.0K · 8 笔2024-09进口 $195.1K · 13 笔出口 $244.7K · 13 笔2024-10进口 $199.2K · 13 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-11进口 $231.7K · 17 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-12进口 $385.1K · 25 笔出口 $280.8K · 5 笔2025-01进口 $70.0K · 11 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-02进口 $195.6K · 17 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-03进口 $271.0K · 22 笔出口 $813.8K · 10 笔2025-04进口 $286.0K · 18 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $149.7K · 16 笔出口 $221.8K · 5 笔2025-06进口 $87.7K · 12 笔出口 $321.2K · 6 笔2025-07进口 $258.8K · 24 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $295.9K · 30 笔出口 $387.4K · 9 笔2025-09进口 $119.7K · 20 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-10进口 $51.0K · 15 笔出口 $321.5K · 5 笔2025-11进口 $309.6K · 26 笔出口 $301.4K · 7 笔2025-12进口 $326.9K · 34 笔出口 $141.8K · 4 笔2026-01进口 $43.5K · 19 笔出口 $66.4K · 9 笔2026-02进口 $351.4K · 17 笔出口 $195.1K · 3 笔2026-03进口 $13.8K · 8 笔出口 $129.5K · 2 笔2026-04进口 $40.3K · 7 笔出口 $97.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.0K · 1 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-09进口 $350.3K · 30 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-10进口 $273.8K · 24 笔出口 $444.1K · 5 笔2023-11进口 $341.7K · 35 笔出口 $82.1K · 6 笔2023-12进口 $338.3K · 25 笔出口 $335.1K · 5 笔2024-01进口 $1.31M · 34 笔出口 $316.8K · 6 笔2024-02进口 $278.5K · 17 笔出口 $416.0K · 8 笔2024-03进口 $807.9K · 23 笔出口 $115.3K · 4 笔2024-04进口 $40.7K · 12 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-05进口 $288.1K · 24 笔出口 $389.1K · 9 笔2024-06进口 $138.8K · 19 笔出口 $844.1K · 9 笔2024-07进口 $150.9K · 27 笔出口 $249.1K · 13 笔2024-08进口 $44.9K · 18 笔出口 $163.0K · 8 笔2024-09进口 $195.1K · 13 笔出口 $244.7K · 13 笔2024-10进口 $199.2K · 13 笔出口 $105.3K · 6 笔2024-11进口 $231.7K · 17 笔出口 $157.6K · 5 笔2024-12进口 $385.1K · 25 笔出口 $280.8K · 5 笔2025-01进口 $70.0K · 11 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-02进口 $195.6K · 17 笔出口 $83.8K · 5 笔2025-03进口 $271.0K · 22 笔出口 $813.8K · 10 笔2025-04进口 $286.0K · 18 笔出口 $21.4K · 4 笔2025-05进口 $149.7K · 16 笔出口 $221.8K · 5 笔2025-06进口 $87.7K · 12 笔出口 $321.2K · 6 笔2025-07进口 $258.8K · 24 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $295.9K · 30 笔出口 $387.4K · 9 笔2025-09进口 $119.7K · 20 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-10进口 $51.0K · 15 笔出口 $321.5K · 5 笔2025-11进口 $309.6K · 26 笔出口 $301.4K · 7 笔2025-12进口 $326.9K · 34 笔出口 $141.8K · 4 笔2026-01进口 $43.5K · 19 笔出口 $66.4K · 9 笔2026-02进口 $351.4K · 17 笔出口 $195.1K · 3 笔2026-03进口 $13.8K · 8 笔出口 $129.5K · 2 笔2026-04进口 $40.3K · 7 笔出口 $97.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303877618
企查查编码QVNQFEXXF0
成立日期2005-06-15
联系地址27 đường 17, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSTAR MEIDEN
企业英文名称VIETSTAR MEIDEN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址27 đường 17, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt" (CPC 516): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt." (CPC 516): Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842747300866
邮箱info@vietstar.com.vn
传真+842743739631
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854720塑料绝缘配件
8504311kVA以下变压器
853620自动断路器
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
853649高压继电器
85364160伏以下继电器
853530高压开关
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853720高压控制板
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
853530高压开关
853650其他电气开关
85364160伏以下继电器
853810电气装置零件
848210滚珠轴承
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国597$7.75M
印度尼西亚23$346.7K
越南6$331.3K
波兰4$311.5K
韩国5$249.0K
印度49$222.9K
英国26$221.7K
德国14$77.3K
墨西哥1$23.6K
加拿大3$17.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡44$3.47M
中国香港34$2.93M
澳大利亚8$420.2K
斯里兰卡4$405.0K
美国30$295.1K
日本38$267.0K
加拿大2$259.6K
英国15$172.0K
巴西2$82.1K
荷兰6$62.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxge Electric Technology Co., Ltd.中国36$766.4K自动断路器、电器装置零件
KUVAG (Xiamen) Electrical Technology Co., Ltd.中国36$716.8K非玻陶绝缘体、塑料绝缘配件
Guangdong Sihui Instrument Transformer Works Co., Ltd.中国19$372.3K1kVA以下变压器、非玻陶绝缘体
PT Esitas Pacific印度尼西亚23$346.7K1kVA以下变压器、变压器零件
MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD中国香港20$344.2K60伏以下继电器、自动控制仪器
Xingji Electrical Apparatus Group Co., Ltd.中国29$149.1K电器装置零件、贱金属铰链
Wenzhou Vacem Technology Co., Ltd.中国33$112.0K电器装置零件、其他高压电路装置
Wenzhou Hengbo Foreign Trade Co., Ltd.中国17$107.0K电器装置零件
Meidensha (Shanghai) Corporate Management Co., Ltd.中国23$73.6K其他塑料制品、铜绕组线
Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd.中国20$29.8K电器装置零件、非玻陶绝缘体

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiden Singapore Pte. Ltd.新加坡45$3.48M变压器零件、液体流量计
MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD中国香港34$2.93M高压控制板、电器装置零件
Trivantage Pty Ltd澳大利亚3$416.5K电器装置零件、电气装置零件
Attec Engineering FZC LLC斯里兰卡4$405.0K650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Letronex LLC美国28$269.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Meidensha Corporation日本35$193.4K陶瓷绝缘子、电气装置零件
Viewsafe Ltd.英国13$140.2K电器装置零件
Viewsafe Ltd.德国9$43.2K电器装置零件
Viewsafe Ltd.意大利5$11.0K电器装置零件
Evo Electric Pty Ltd澳大利亚4$3.4K电器装置零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片BEIJING RED SUN TECHNOLOGY CO LTD中国$690
2026-04-28非泡沫塑料片BEIJING RED SUN TECHNOLOGY CO LTD中国$690
2026-04-27塑料绝缘配件WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD中国$2.6K
2026-04-27电器装置零件WENZHOU VACEM TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.4K
2026-04-27塑料绝缘配件WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD中国$2.6K
2026-04-27电器装置零件WENZHOU VACEM TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.6K
2026-04-27电器装置零件WENZHOU VACEM TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.4K
2026-04-27塑料绝缘配件WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD中国$945
2026-04-27塑料绝缘配件WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD中国$1.6K
2026-04-27塑料绝缘配件WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD中国$1.6K

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21电器装置零件SIM SWITCHGEAR LTD英国$6.0K
2026-04-21高压控制板SIM SWITCHGEAR LTD英国$13.4K
2026-04-21高压控制板SIM SWITCHGEAR LTD英国$12.1K
2026-04-14高压控制板MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD中国香港$14.3K
2026-04-14高压控制板MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD中国香港$13.8K
2026-04-14高压控制板MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD中国香港$10.0K
2026-04-14高压控制板MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD中国香港$15.8K
2026-04-14高压控制板MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD中国香港$11.4K
2026-04-08电器装置零件LETRONEX LLC美国$275
2026-03-23其他钢铁制品MEIDENSHA CORP ORATION日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

Vietstar Meiden Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →