Vietstar Meiden Corporation
越南进口商 · 进口 751 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETSTAR MEIDEN
751
进口笔数
219
出口笔数
$9.63M
进口金额
$8.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
189
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303877618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFEXXF0 |
| 成立日期 | 2005-06-15 |
| 联系地址 | 27 đường 17, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSTAR MEIDEN |
| 企业英文名称 | VIETSTAR MEIDEN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 đường 17, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt" (CPC 516): Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện - Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt." (CPC 516): Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842747300866 |
| 邮箱 | info@vietstar.com.vn |
| 传真 | +842743739631 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 597 | $7.75M |
| 印度尼西亚 | 23 | $346.7K |
| 越南 | 6 | $331.3K |
| 波兰 | 4 | $311.5K |
| 韩国 | 5 | $249.0K |
| 印度 | 49 | $222.9K |
| 英国 | 26 | $221.7K |
| 德国 | 14 | $77.3K |
| 墨西哥 | 1 | $23.6K |
| 加拿大 | 3 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 44 | $3.47M |
| 中国香港 | 34 | $2.93M |
| 澳大利亚 | 8 | $420.2K |
| 斯里兰卡 | 4 | $405.0K |
| 美国 | 30 | $295.1K |
| 日本 | 38 | $267.0K |
| 加拿大 | 2 | $259.6K |
| 英国 | 15 | $172.0K |
| 巴西 | 2 | $82.1K |
| 荷兰 | 6 | $62.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 189)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxge Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $766.4K | 自动断路器、电器装置零件 |
| KUVAG (Xiamen) Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $716.8K | 非玻陶绝缘体、塑料绝缘配件 |
| Guangdong Sihui Instrument Transformer Works Co., Ltd. | 中国 | 19 | $372.3K | 1kVA以下变压器、非玻陶绝缘体 |
| PT Esitas Pacific | 印度尼西亚 | 23 | $346.7K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD | 中国香港 | 20 | $344.2K | 60伏以下继电器、自动控制仪器 |
| Xingji Electrical Apparatus Group Co., Ltd. | 中国 | 29 | $149.1K | 电器装置零件、贱金属铰链 |
| Wenzhou Vacem Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $112.0K | 电器装置零件、其他高压电路装置 |
| Wenzhou Hengbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $107.0K | 电器装置零件 |
| Meidensha (Shanghai) Corporate Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $73.6K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd. | 中国 | 20 | $29.8K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $3.48M | 变压器零件、液体流量计 |
| MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD | 中国香港 | 34 | $2.93M | 高压控制板、电器装置零件 |
| Trivantage Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $416.5K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Attec Engineering FZC LLC | 斯里兰卡 | 4 | $405.0K | 650kVA以下液体变压器、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| Letronex LLC | 美国 | 28 | $269.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Meidensha Corporation | 日本 | 35 | $193.4K | 陶瓷绝缘子、电气装置零件 |
| Viewsafe Ltd. | 英国 | 13 | $140.2K | 电器装置零件 |
| Viewsafe Ltd. | 德国 | 9 | $43.2K | 电器装置零件 |
| Viewsafe Ltd. | 意大利 | 5 | $11.0K | 电器装置零件 |
| Evo Electric Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $3.4K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 751)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | BEIJING RED SUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | BEIJING RED SUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | WENZHOU VACEM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | WENZHOU VACEM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | WENZHOU VACEM TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU QIUPU ELECTRIC POWER CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电器装置零件 | SIM SWITCHGEAR LTD | 英国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 高压控制板 | SIM SWITCHGEAR LTD | 英国 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 高压控制板 | SIM SWITCHGEAR LTD | 英国 | $12.1K |
| 2026-04-14 | 高压控制板 | MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD | 中国香港 | $14.3K |
| 2026-04-14 | 高压控制板 | MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD | 中国香港 | $13.8K |
| 2026-04-14 | 高压控制板 | MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 高压控制板 | MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD | 中国香港 | $15.8K |
| 2026-04-14 | 高压控制板 | MEIDEN PACIFIC (CHINA) LTD | 中国香港 | $11.4K |
| 2026-04-08 | 电器装置零件 | LETRONEX LLC | 美国 | $275 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | MEIDENSHA CORP ORATION | 日本 | $1.4K |