Phuc My Gia Custom Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT TùY CHỉNH PHúC Mỹ GIA
244
进口笔数
21
出口笔数
$4.59M
进口金额
$557.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
42
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317570721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28P5MUM |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Số 39, Quốc lộ 1A, khu phố 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TÙY CHỈNH PHÚC MỸ GIA |
| 企业英文名称 | PHUC MY GIA CUSTOM FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, Quốc lộ 1A, khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/ hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định cho tiết luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định của luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84933218283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 236.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 850140 | 单相交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 240 | $4.52M |
| 泰国 | 2 | $61.3K |
| 越南 | 2 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $379.1K |
| 圣卢西亚 | 2 | $127.9K |
| 日本 | 3 | $25.3K |
| 泰国 | 1 | $14.3K |
| 美国 | 2 | $6.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
| 加纳 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Golden Land Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $981.3K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Hangzhou Nobel China Co., Ltd. | 中国 | 50 | $725.9K | 低吸水率瓷砖、加强石制瓦片 |
| Foshan Junxingtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $708.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Guangdong Kingfit Co., Ltd. | 中国 | 13 | $345.3K | 塑料卫浴器具、治疗按摩器具 |
| JOMOO (Xiamen) Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $242.1K | 钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 13 | $141.5K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Foshan Dongchen Lianhe Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.9K | 贱金属铰链、纸面石膏板 |
| Qingdao Comovy Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.4K | 9mm以上MDF板、其他木地板 |
| Guangxi Minghang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $104.3K | OSB定向刨花板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $188.8K | 其他钢铁制品、技术分类天然橡胶 |
| HAOHUA CO., LTD. | 越南 | 5 | $188.8K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Global Capital Caribbean LLC | 圣卢西亚 | 2 | $127.9K | 其他塑料制品、卧室木家具 |
| Interior Iwanaga Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.3K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
| XINGCHENG LLC | 美国 | 1 | $6.4K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| JR LIMITLESS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.8K | 其他水泥制品、木制厨房家具 |
| Global Capital Caribbean LLC | 越南 | 2 | $1.6K | 瓷制卫生洁具、其他金属锁 |
| XINGCHENG LLC | 1 | $391 | 其他水泥制品 | |
| Candice Cao | 美国 | 1 | $361 | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $311 |
| 2026-04-21 | 自攻螺钉 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $369 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他水泥制品 | XINGCHENG LLC | — | $391 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | XINGCHENG LLC | 美国 | $821 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | XINGCHENG LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | XINGCHENG LLC | 美国 | $576 |
| 2026-04-03 | 木制厨房家具 | JR LIMITLESS PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他水泥制品 | JR LIMITLESS PTE LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-03 | 卧室木家具 | JR LIMITLESS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 其他木家具 | Interior Iwanaga Co., Ltd. | 日本 | $492 |
| 2026-02-09 | 其他木家具 | Interior Iwanaga Co., Ltd. | 日本 | $328 |
| 2026-02-09 | 其他木家具 | Interior Iwanaga Co., Ltd. | 日本 | $572 |