Phuc My Gia Custom Furniture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT TùY CHỉNH PHúC Mỹ GIA

244
进口笔数
21
出口笔数
$4.59M
进口金额
$557.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
42
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $373.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-05进口 $285.7K · 10 笔出口 $270 · 1 笔2024-06进口 $330.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.7K · 5 笔出口 $361 · 1 笔2025-04进口 $155.1K · 7 笔出口 $366.4K · 8 笔2025-05进口 $63.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.6K · 5 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-07进口 $320.5K · 9 笔出口 $129.5K · 2 笔2025-08进口 $136.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $373.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $372.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $300.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.8K · 20 笔出口 $746 · 1 笔2026-01进口 $121.8K · 9 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-02进口 $50.4K · 7 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-03进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.2K · 4 笔出口 $10.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-05进口 $285.7K · 10 笔出口 $270 · 1 笔2024-06进口 $330.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.7K · 5 笔出口 $361 · 1 笔2025-04进口 $155.1K · 7 笔出口 $366.4K · 8 笔2025-05进口 $63.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.6K · 5 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-07进口 $320.5K · 9 笔出口 $129.5K · 2 笔2025-08进口 $136.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $373.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $372.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $300.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $172.8K · 20 笔出口 $746 · 1 笔2026-01进口 $121.8K · 9 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-02进口 $50.4K · 7 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-03进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.2K · 4 笔出口 $10.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317570721
企查查编码QVN28P5MUM
成立日期2022-11-17
联系地址Số 39, Quốc lộ 1A, khu phố 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT TÙY CHỈNH PHÚC MỸ GIA
企业英文名称PHUC MY GIA CUSTOM FURNITURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39, Quốc lộ 1A, khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/ hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định cho tiết luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định của luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/ NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84933218283
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本236.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
830242家具配件
848180阀门龙头
691010瓷制卫生洁具
940360其他木家具
392190非泡沫塑料片
392062PET塑料片材
741820铜卫浴器具
940171金属框架软垫椅
732490钢铁卫浴器具

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940360其他木家具
700719钢化安全玻璃
940340木制厨房家具
392690其他塑料制品
441829非热带木门
681099其他水泥制品
691010瓷制卫生洁具
700800隔热玻璃单元
850140单相交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国240$4.52M
泰国2$61.3K
越南2$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$379.1K
圣卢西亚2$127.9K
日本3$25.3K
泰国1$14.3K
美国2$6.7K
新加坡1$2.6K
加纳1$270

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shouguang Golden Land Import & Export Trading Co., Ltd.中国37$981.3K家具配件、贱金属铰链
Hangzhou Nobel China Co., Ltd.中国50$725.9K低吸水率瓷砖、加强石制瓦片
Foshan Junxingtong Trading Co., Ltd.中国23$708.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Guangdong Kingfit Co., Ltd.中国13$345.3K塑料卫浴器具、治疗按摩器具
JOMOO (Xiamen) Construction Materials Co., Ltd.中国17$242.1K钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国6$163.5K染色棉混纺布、其他塑料制品
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南13$141.5K其他薄木板、木材钻孔机
Foshan Dongchen Lianhe Trade Co., Ltd.中国6$127.9K贱金属铰链、纸面石膏板
Qingdao Comovy Decorative Material Co., Ltd.中国7$106.4K9mm以上MDF板、其他木地板
Guangxi Minghang Trading Co., Ltd.中国7$104.3KOSB定向刨花板

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haohua Co., Ltd. (Vietnam)越南6$188.8K其他钢铁制品、技术分类天然橡胶
HAOHUA CO., LTD.越南5$188.8K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Global Capital Caribbean LLC圣卢西亚2$127.9K其他塑料制品、卧室木家具
Interior Iwanaga Co., Ltd.日本3$25.3K其他木家具、木制厨房家具
Springcreek Cabinetry Co., Ltd.越南1$14.3K薄硬木胶合板、瓦楞纸箱
XINGCHENG LLC美国1$6.4K木制厨房家具、其他木家具
JR LIMITLESS PTE LTD新加坡1$3.8K其他水泥制品、木制厨房家具
Global Capital Caribbean LLC越南2$1.6K瓷制卫生洁具、其他金属锁
XINGCHENG LLC1$391其他水泥制品
Candice Cao美国1$361LED照明装置

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21家具配件SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$369
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$322
2026-04-21家具配件SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-21铝合金型材SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.4K
2026-04-21铝合金型材SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.4K
2026-04-21家具配件SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$311
2026-04-21自攻螺钉SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$680
2026-04-21铝合金型材SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.8K
2026-04-21铝合金型材SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.8K
2026-04-21家具配件SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$369

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他水泥制品XINGCHENG LLC$391
2026-04-22其他木家具XINGCHENG LLC美国$821
2026-04-22木制厨房家具XINGCHENG LLC美国$5.0K
2026-04-22其他木家具XINGCHENG LLC美国$576
2026-04-03木制厨房家具JR LIMITLESS PTE LTD新加坡$1.4K
2026-04-03其他水泥制品JR LIMITLESS PTE LTD$1.2K
2026-04-03卧室木家具JR LIMITLESS PTE LTD新加坡$1.2K
2026-02-09其他木家具Interior Iwanaga Co., Ltd.日本$492
2026-02-09其他木家具Interior Iwanaga Co., Ltd.日本$328
2026-02-09其他木家具Interior Iwanaga Co., Ltd.日本$572

相关企业 · 同类产品

Phuc My Gia Custom Furniture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →