Tidaco Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TI DA

114
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $484.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $446.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $484.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $446.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $215.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $484.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302163794
企查查编码QVNSC35CJQ
成立日期2000-12-11
联系地址4331 Nguyễn Cửu Phú, KP4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÍN ĐẠT
企业英文名称TIDACO ., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址4331 Nguyễn Cửu Phú, KP4, Phường Tân Tạo A(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842838771147
邮箱tindat2017@yahoo.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
292249其他氨基酸
390120高密度聚乙烯
210390混合调味料
390210聚丙烯聚合物
291811乳酸化合物
293220含氧杂环化合物
391710人造香肠肠衣
293627维生素C及衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯22$1.66M
美国16$1.09M
印度9$847.6K
日本21$315.1K
泰国16$278.8K
中国27$212.6K
韩国3$199.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡18$1.32M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Samsung C&T Corporation India Private Limited印度9$847.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾9$537.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Tida Tech Co., Ltd.泰国16$278.8K其他化学制剂、混合调味料
Musashino Chemical Laboratory Ltd.日本12$190.9K其他氨基酸、碳酸氢钠
Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本9$124.3K其他化学制剂、其他多磷酸盐
Hugestone Enterprise Co., Ltd.中国9$91.0K多元醇(山梨糖醇)、维生素C及衍生物
Qingdao Rixin Food Science & Technology Co., Ltd.中国6$44.8K其他化学制剂、三聚磷酸钠
Musashino Chemical (China) Co., Ltd.中国6$35.6K乳酸化合物、葡萄糖酸化合物
Guangxi Shenguan Collagen Biological Group Co., Ltd.中国4$28.7K人造香肠肠衣

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23维生素C及衍生物HUGESTONE ENTERPRISE CO LTD中国$6.6K
2026-04-23维生素C及衍生物HUGESTONE ENTERPRISE CO LTD中国$6.6K
2026-04-02其他化学制剂QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-02其他化学制剂QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-02其他化学制剂QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2026-04-02其他化学制剂QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2026-03-16混合调味料TIDA TECH CO LTD泰国$3.5K
2026-03-11其他氨基酸Musashino Chemical Laboratory Ltd.日本$4.4K
2026-03-11其他氨基酸Musashino Chemical Laboratory Ltd.日本$31.3K
2026-03-09其他氨基酸Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本$25.2K

相关企业 · 同类产品

Tidaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →