Tidaco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TI DA
114
进口笔数
0
出口笔数
$4.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302163794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC35CJQ |
| 成立日期 | 2000-12-11 |
| 联系地址 | 4331 Nguyễn Cửu Phú, KP4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÍN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIDACO ., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4331 Nguyễn Cửu Phú, KP4, Phường Tân Tạo A(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838771147 |
| 邮箱 | tindat2017@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 22 | $1.66M |
| 美国 | 16 | $1.09M |
| 印度 | 9 | $847.6K |
| 日本 | 21 | $315.1K |
| 泰国 | 16 | $278.8K |
| 中国 | 27 | $212.6K |
| 韩国 | 3 | $199.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.32M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 9 | $847.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 9 | $537.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tida Tech Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $278.8K | 其他化学制剂、混合调味料 |
| Musashino Chemical Laboratory Ltd. | 日本 | 12 | $190.9K | 其他氨基酸、碳酸氢钠 |
| Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | 9 | $124.3K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| Hugestone Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 9 | $91.0K | 多元醇(山梨糖醇)、维生素C及衍生物 |
| Qingdao Rixin Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.8K | 其他化学制剂、三聚磷酸钠 |
| Musashino Chemical (China) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.6K | 乳酸化合物、葡萄糖酸化合物 |
| Guangxi Shenguan Collagen Biological Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.7K | 人造香肠肠衣 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 维生素C及衍生物 | HUGESTONE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 维生素C及衍生物 | HUGESTONE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | QINGDAO RIXIN FOOD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-16 | 混合调味料 | TIDA TECH CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-03-11 | 其他氨基酸 | Musashino Chemical Laboratory Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-03-11 | 其他氨基酸 | Musashino Chemical Laboratory Ltd. | 日本 | $31.3K |
| 2026-03-09 | 其他氨基酸 | Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | $25.2K |