TIDACO LTD
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tín Đạt
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.80M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302163794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC35CJQ |
| 成立日期 | 2000-12-11 |
| 联系地址 | 4331 Nguyễn Cửu Phú, KP4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÍN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIDACO ., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4331 Nguyễn Cửu Phú, KP4, Phường Tân Tạo A(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838771147 |
| 邮箱 | tindat2017@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 22 | $1.66M |
| 美国 | 16 | $1.09M |
| 印度 | 9 | $847.6K |
| 韩国 | 3 | $199.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.32M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 9 | $847.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 9 | $537.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 3 | $298.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 2 | $200.0K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Gulf Polymers Distribution Co., FZCO | 阿联酋 | 2 | $144.5K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $114.5K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 1 | $94.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 1 | $86.4K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 1 | $69.7K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 聚丙烯聚合物 | Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | $98.8K |
| 2024-02-19 | 聚丙烯聚合物 | Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | $101.4K |
| 2024-01-31 | 聚丙烯聚合物 | Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | $69.7K |
| 2024-01-23 | 高密度聚乙烯 | Gulf Polymers Distribution Co., FZCO | 沙特阿拉伯 | $45.5K |
| 2024-01-20 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $42.1K |
| 2024-01-02 | 高密度聚乙烯 | Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 美国 | $45.0K |
| 2023-12-26 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $110.2K |
| 2023-12-20 | 低密度聚乙烯 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $198.0K |
| 2023-11-21 | 低密度聚乙烯 | Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | $51.0K |
| 2023-11-17 | 高密度聚乙烯 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $45.3K |