King Lucky Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XNK KING LUCKY
31
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109597070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9PTQFM |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | 76 Lê Duẩn, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XNK KING LUCKY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Phố Hàng Chiếu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84904002015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.21M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $539.2K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $353.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.0K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 木螺钉 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 喷枪 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 金属建筑配件 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 自攻螺钉 | DONGGUAN WEIJUN TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |