Nguyen Thinh Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU NGUYêN THịNH
10
进口笔数
165
出口笔数
$246.8K
进口金额
$5.39M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-06-19
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301094412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YBBWGM |
| 成立日期 | 2020-07-15 |
| 联系地址 | Số 91/4 Ấp Quí Thế, Xã Quới Điền, Huyện Thạnh Phú, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN THỊNH |
| 企业英文名称 | NGUYEN THINH IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91/4 Ấp Quí Thế, Xã Quới Điền, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84984413308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $238.1K |
| 越南 | 1 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 162 | $5.30M |
| 越南 | 2 | $85.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Doree Dagang Makmur | 印度尼西亚 | 3 | $89.4K | 其他椰子 |
| PT Tridaya Optima Permai | 印度尼西亚 | 2 | $56.9K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Razade Coconut Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $55.9K | 其他椰子、椰子干 |
| PT ELANG SRIWIJAYA PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $22.7K | 带壳椰子、其他植物产品 |
| CV Palma Sari | 印度尼西亚 | 1 | $13.3K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他椰子、其他食品制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $2.74M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.54M | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Ampol Food Processing Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $823.0K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $151.7K | 其他椰子、其他食品制剂 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $42.6K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Ampol Food Processing Ltd. | 越南 | 1 | $37.8K | 其他食品制剂、其他椰子 |
| World Best Trading Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.2K | 其他鲜果、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他椰子 | PT Doree Dagang Makmur | 印度尼西亚 | $34.7K |
| 2025-09-27 | 其他椰子 | PT Doree Dagang Makmur | 印度尼西亚 | $33.5K |
| 2025-09-18 | 其他椰子 | PT Razade Coconut Indonesia | 印度尼西亚 | $32.9K |
| 2025-09-17 | 其他椰子 | PT Tridaya Optima Permai | 印度尼西亚 | $21.7K |
| 2025-09-11 | 其他椰子 | PT Doree Dagang Makmur | 印度尼西亚 | $21.2K |
| 2025-08-21 | 其他椰子 | PT ELANG SRIWIJAYA PERKASA | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2025-08-19 | 其他椰子 | PT Razade Coconut Indonesia | 印度尼西亚 | $22.9K |
| 2025-08-13 | 其他椰子 | PT Tridaya Optima Permai | 印度尼西亚 | $35.2K |
| 2024-05-29 | 其他椰子 | CV Palma Sari | 印度尼西亚 | $13.3K |
| 2024-04-04 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $28.4K |
| 2026-06-15 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $27.0K |
| 2026-06-11 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $27.0K |
| 2026-06-06 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $25.6K |
| 2026-06-03 | 其他椰子 | Suree Interfoods Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-05-17 | 其他椰子 | Suree Interfoods Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-05-13 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.1K |
| 2026-05-13 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.1K |
| 2026-04-30 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $35.1K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $33.1K |