Nhat Minh Electronic Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử ĐIệN LạNH NHậT MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109556571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TTHUFF |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số 7 Ngách 91/1 Phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH ELECTRONIC REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngách 91/1 Phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84904828078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841861 | 热泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $23.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Fineco New Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 热泵、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $959 |
| 2025-12-26 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-26 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-29 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-23 | 热泵 | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-23 | 钢制容器(>300升) | GUANGDONG FINECO NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $5.8K |