Thanh Phat Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG THàNH PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$250.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601008159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE299TR |
| 成立日期 | 2018-08-24 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983707238 |
| 邮箱 | thanhphatpt97@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 841460 | 通风罩 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $250.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Star Billion Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.3K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $16.2K | 家用炊具、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $98 |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $805 |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $189 |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-26 | 塑料建材 | ZHENGZHOU STAR BILLION BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |