Song Hung Thuan Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Song Hưng Thuận
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313138341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0RW955 |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | Số 16 Đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG SONG HƯNG THUẬN |
| 企业英文名称 | SONG HUNG THUAN CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50C Xa Lộ Hà Nội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84916997405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 880730 | 飞机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $15.0K |
| 中国 | 2 | $7.9K |
| 美国 | 2 | $618 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bitwise Heat Exchanger Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.0K | 制冷设备零件 |
| Hengrui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Xi'an JerriStar Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 静止变流器、其他钢铁结构体 |
| Aircraft Spruce & Specialty Co. | 美国 | 1 | $477 | 其他航空器零件、飞机零件 |
| Aircraft Spruce East | 美国 | 1 | $141 | 飞机零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他风扇 | HENGRUI CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-02 | 静止变流器 | XI'AN JERRYSTAR INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-04 | 钢铁铸件 | AIRCRAFT SPRUCE EAST | 美国 | $82 |
| 2024-09-04 | 钢铁铸件 | AIRCRAFT SPRUCE EAST | 美国 | $59 |
| 2024-03-21 | 制冷设备零件 | BITWISE HEAT EXCHANGER CO LTD | 泰国 | $6.3K |
| 2024-03-21 | 制冷设备零件 | BITWISE HEAT EXCHANGER CO LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2024-01-25 | 铝合金管 | AIRCRAFT SPRUCE & SPECIALTY CO | 美国 | $79 |
| 2024-01-22 | 飞机零件 | AIRCRAFT SPRUCE & SPECIALTY CO | 美国 | $16 |
| 2024-01-22 | 飞机零件 | AIRCRAFT SPRUCE & SPECIALTY CO | 美国 | $27 |
| 2024-01-22 | 飞机零件 | AIRCRAFT SPRUCE & SPECIALTY CO | 美国 | $9 |