KIRUNA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIRUNA
19
进口笔数
29
出口笔数
$135.7K
进口金额
$501.7K
出口金额
2024-02-05
最近进口
2024-11-01
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201974041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ34WPNQ |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Tầng 7 Tòa nhà VCCI HP, Số 462-464 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIRUNA |
| 企业英文名称 | KIRUNA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84934339309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $125.9K |
| 韩国 | 3 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $434.3K |
| 韩国 | 4 | $67.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEIHA CO LTD | 日本 | 15 | $117.2K | 未加工动物产品 |
| HANNURI CO | 韩国 | 3 | $9.9K | 其他塑料制品 |
| LJ COLLECTION | 越南 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、聚丙烯硬管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANNURI CO | 越南 | 25 | $434.3K | 未加工动物产品 |
| HANNURI CO | 韩国 | 4 | $67.3K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2023-11-25 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2023-11-16 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $11.8K |
| 2023-09-25 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2023-08-23 | 未加工动物产品 | LJ COLLECTION | 日本 | $8.7K |
| 2023-08-19 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2023-06-29 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2023-06-17 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2023-06-07 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2023-05-12 | 未加工动物产品 | SEIHA CO LTD | 日本 | $6.6K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $7.8K |
| 2024-10-18 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $8.0K |
| 2024-07-25 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $7.6K |
| 2024-06-27 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 韩国 | $7.5K |
| 2024-06-21 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $15.1K |
| 2024-05-25 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $45.3K |
| 2024-05-21 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $29.8K |
| 2024-05-02 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $7.9K |
| 2024-04-24 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $19.4K |
| 2024-04-19 | 未加工动物产品 | HANNURI CO | 越南 | $9.6K |