KIRUNA JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 未加工动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIRUNA

19
进口笔数
29
出口笔数
$135.7K
进口金额
$501.7K
出口金额
2024-02-05
最近进口
2024-11-01
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.0K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.9K · 2 笔出口 $25.9K · 1 笔2023-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201974041
企查查编码QVNJ34WPNQ
成立日期2019-07-12
联系地址Tầng 7 Tòa nhà VCCI HP, Số 462-464 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIRUNA
企业英文名称KIRUNA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84934339309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050800未加工动物产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
050800未加工动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$125.9K
韩国3$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$434.3K
韩国4$67.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEIHA CO LTD日本15$117.2K未加工动物产品
HANNURI CO韩国3$9.9K其他塑料制品
LJ COLLECTION越南1$8.7K其他塑料制品、聚丙烯硬管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANNURI CO越南25$434.3K未加工动物产品
HANNURI CO韩国4$67.3K未加工动物产品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$8.1K
2023-11-25未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$5.9K
2023-11-16未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$11.8K
2023-09-25未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$10.1K
2023-08-23未加工动物产品LJ COLLECTION日本$8.7K
2023-08-19未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$6.2K
2023-06-29未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$6.3K
2023-06-17未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$2.3K
2023-06-07未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$10.6K
2023-05-12未加工动物产品SEIHA CO LTD日本$6.6K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-01未加工动物产品HANNURI CO越南$7.8K
2024-10-18未加工动物产品HANNURI CO越南$8.0K
2024-07-25未加工动物产品HANNURI CO越南$7.6K
2024-06-27未加工动物产品HANNURI CO韩国$7.5K
2024-06-21未加工动物产品HANNURI CO越南$15.1K
2024-05-25未加工动物产品HANNURI CO越南$45.3K
2024-05-21未加工动物产品HANNURI CO越南$29.8K
2024-05-02未加工动物产品HANNURI CO越南$7.9K
2024-04-24未加工动物产品HANNURI CO越南$19.4K
2024-04-19未加工动物产品HANNURI CO越南$9.6K

相关企业 · 同类产品

KIRUNA JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →