Asia Information Technology & Media Advertising Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thông Tin Và Sản Xuất Quảng Cáo Truyền Thông Châu á
38
进口笔数
0
出口笔数
$335.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308574279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME4FCWW |
| 成立日期 | 2009-04-25 |
| 联系地址 | Số 1B đường số 30, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ SẢN XUẤT QUẢNG CÁO TRUYỀN THÔNG CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA INFORMATION TECHNOLOGY AND MEDIA ADVERTISING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B, đường số 30, Khu Phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02854040717 |
| 邮箱 | info@itmapasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 38 | $335.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WatchGuard Technologies, Inc. | 美国 | 32 | $311.0K | 通信设备、存储单元 |
| WatchGuard Technologies, Inc. | 美国 | 4 | $23.4K | 通信设备、静止变流器 |
| WATCHGUARD DISTRIBUTION CENTER | 美国 | 1 | $850 | 通信设备 |
| Watchguard Distribution Center | 美国 | 1 | $314 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 通信设备 | WATCHGUARD DISTRIBUTION CENTER | 中国台湾 | $850 |
| 2026-02-25 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $866 |
| 2026-02-25 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $585 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $559 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-02-02 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-02-02 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $338 |
| 2026-01-07 | 静止变流器 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $188 |
| 2026-01-07 | 通信设备 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-01-06 | 通信设备零件 | WATCHGUARD TECHNOLOGIES INC, | 中国台湾 | $896 |