Que Ba Che One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 1 THàNH VIêN QUế BA CHẽ

5
进口笔数
1
出口笔数
$472.6K
进口金额
$576.0K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $576.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $151.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $576.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号5702144812
企查查编码QVNE6N8J7Y
成立日期2023-10-13
联系地址Nhà bà Dương Thị Hoa, Thôn Nam Kim, Xã Đồn Đạc, Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN QUẾ BA CHẼ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nam Kim, Xã Ba Chẽ, Quảng Ninh
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84817087803
邮箱duonghoa1990@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
841370其他离心泵
841950工业热交换器
841989温控处理设备
853710电力控制板
841940工业蒸馏设备
392310塑料包装箱
730640不锈钢焊管
73101050-300升容器
732599其他钢铁铸件

出口

HS 编码产品
330129其他精油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$472.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$576.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Gengyuan Industrial Group Co., Ltd.中国5$426.9K钢制容器(>300升)、电力控制板
Guangxi Gengyuan Industrial Group Co., Ltd.古巴1$45.7K蒸汽锅炉冷凝器、其他离心泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berje Inc.美国1$576.0K橙精油、其他精油

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-0550-300升容器GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$5.9K
2026-01-05塑料包装箱GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$2.9K
2025-10-24色谱仪GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$10.3K
2025-10-17水净化机械GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$1.8K
2025-10-17温控处理设备GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$5.4K
2025-10-17其他钢铁铸件GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$279
2025-10-17电力控制板GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$1.1K
2025-10-17工业热交换器GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$1.4K
2025-10-17钢制容器(>300升)GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$15.6K
2025-10-17水净化机械GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD中国$1.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他精油BERJE INC美国$576.0K

相关企业 · 同类产品

Que Ba Che One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →