Que Ba Che One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1 THàNH VIêN QUế BA CHẽ
5
进口笔数
1
出口笔数
$472.6K
进口金额
$576.0K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702144812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6N8J7Y |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | Nhà bà Dương Thị Hoa, Thôn Nam Kim, Xã Đồn Đạc, Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN QUẾ BA CHẼ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Kim, Xã Ba Chẽ, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84817087803 |
| 邮箱 | duonghoa1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $472.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $576.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Gengyuan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $426.9K | 钢制容器(>300升)、电力控制板 |
| Guangxi Gengyuan Industrial Group Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $45.7K | 蒸汽锅炉冷凝器、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berje Inc. | 美国 | 1 | $576.0K | 橙精油、其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 50-300升容器 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-05 | 塑料包装箱 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-24 | 色谱仪 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-10-17 | 水净化机械 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-17 | 温控处理设备 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 工业热交换器 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-17 | 钢制容器(>300升) | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-10-17 | 水净化机械 | GUANGXI GENGYUAN INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他精油 | BERJE INC | 美国 | $576.0K |