Tan Phuc Investment & Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Giải Pháp Công Nghệ Tân Phúc
- 邮箱2
7
进口笔数
0
出口笔数
$82.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105235129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0KREJ5 |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 44 phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TÂN PHÚC |
| 企业英文名称 | TAN PHUC INVESTMENT AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngõ 44 phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn đấu thầu; Môi giới thương mại; Giới thiệu việc làm cho người lao động; cung ứng và tuyển lao động theo yêu cầu của người sử dụng lao động (không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài); Dịch vụ tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; Gia công phần mềm; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842436241585 |
| 邮箱 | mstc@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.tanphuc.com.vn |
| 传真 | 0436228446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $71.5K |
| 菲律宾 | 3 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Asta Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 其他印刷机零件、塑料文具 |
| Zhuhai Zhongkai Imaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Mingyao Electronic Technology Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| Chongqing Huakong Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 数据处理机 |
| CHONGQING HUAKONG TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.4K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 数据处理机 | CHONGQING HUAKONG TECH CO LTD | 菲律宾 | $5.4K |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $476 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $648 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $794 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-02-24 | 其他印刷机零件 | ZHUHAI ZHONGKAI IMAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |