New Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW SOLUTION
132
进口笔数
126
出口笔数
$622.3K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301169490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M9EP2D |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | thôn Mão, Xã Chi Lăng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW SOLUTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Mão, Xã Chi Lăng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84389791056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $498.0K |
| 越南 | 11 | $42.7K |
| 日本 | 12 | $28.3K |
| 美国 | 4 | $16.1K |
| 泰国 | 1 | $13.3K |
| 中国台湾 | 7 | $13.1K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $7.0K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $1.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.4K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd. | 中国 | 12 | $55.4K | 发动机零件、塑料管件 |
| Zhejiang Hugong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Shenzhen Espe Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.8K | 其他光学测量仪、其他电气开关 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.0K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 5 | $17.0K | 其他印刷机零件、其他塑料废料 |
| Shenzhen Inspire Robots Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.1K | 工业机器人、750W以下直流电机 |
| JMT Co., Ltd. | 日本 | 5 | $12.4K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| HSIN WEI TECH CO LTD | 中国台湾 | 6 | $11.7K | 非机动车零件、其他钢铁制品 |
| Dongli Industrial Equipment (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.1K | 其他电动手工具、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $594.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 11 | $175.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 10 | $131.2K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $73.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $29.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $730 | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $586 | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他风扇 | AMETEK Industrial Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | AMETEK Industrial Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-22 | 非机动车零件 | Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | ZHEJIANG HUGONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | Zhejiang Hugong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $18 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | $150 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | $106 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | $176 |
| 2026-04-29 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $68 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $188 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | $169 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | $183 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | $101 |