New Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW SOLUTION

132
进口笔数
126
出口笔数
$622.3K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
57
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $149.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-06进口 $242 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-09进口 $14.1K · 3 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-10进口 $61.3K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $8.9K · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-12进口 $22.8K · 6 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $30.2K · 7 笔出口 $37.7K · 6 笔2025-04进口 $62.0K · 8 笔出口 $92.4K · 7 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-06进口 $34.6K · 8 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-08进口 $12.4K · 6 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $48.5K · 6 笔2025-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-11进口 $67.1K · 19 笔出口 $54.3K · 6 笔2025-12进口 $21.9K · 10 笔出口 $60.0K · 11 笔2026-01进口 $20.2K · 4 笔出口 $149.3K · 14 笔2026-02进口 $29.9K · 6 笔出口 $42.7K · 8 笔2026-03进口 $47.6K · 8 笔出口 $93.5K · 13 笔2026-04进口 $72.1K · 9 笔出口 $139.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-06进口 $242 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-08进口 $6.1K · 2 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-09进口 $14.1K · 3 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-10进口 $61.3K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-11进口 $8.9K · 2 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-12进口 $22.8K · 6 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-03进口 $30.2K · 7 笔出口 $37.7K · 6 笔2025-04进口 $62.0K · 8 笔出口 $92.4K · 7 笔2025-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $55.3K · 3 笔2025-06进口 $34.6K · 8 笔出口 $32.3K · 5 笔2025-07进口 $6.8K · 3 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-08进口 $12.4K · 6 笔出口 $33.8K · 4 笔2025-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $48.5K · 6 笔2025-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $52.1K · 7 笔2025-11进口 $67.1K · 19 笔出口 $54.3K · 6 笔2025-12进口 $21.9K · 10 笔出口 $60.0K · 11 笔2026-01进口 $20.2K · 4 笔出口 $149.3K · 14 笔2026-02进口 $29.9K · 6 笔出口 $42.7K · 8 笔2026-03进口 $47.6K · 8 笔出口 $93.5K · 13 笔2026-04进口 $72.1K · 9 笔出口 $139.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号2301169490
企查查编码QVN8M9EP2D
成立日期2021-03-16
联系地址thôn Mão, Xã Chi Lăng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW SOLUTION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址thôn Mão, Xã Chi Lăng, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84389791056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
853710电力控制板
841231气动直线发动机
846729其他电动手工具
85364160伏以下继电器
854442带接头绝缘电线
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
391740塑料管件
841231气动直线发动机
850720铅酸蓄电池
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$498.0K
越南11$42.7K
日本12$28.3K
美国4$16.1K
泰国1$13.3K
中国台湾7$13.1K
格鲁吉亚1$7.0K
新加坡1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$1.00M

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国5$58.4K塑料餐具、其他塑料制品
Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd.中国12$55.4K发动机零件、塑料管件
Zhejiang Hugong Automation Technology Co., Ltd.中国5$34.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Shenzhen Espe Technology Co., Ltd.中国5$24.8K其他光学测量仪、其他电气开关
Canon Vietnam Co., Ltd.越南8$24.0K多功能打印复印机、单功能打印机
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南5$17.0K其他印刷机零件、其他塑料废料
Shenzhen Inspire Robots Technology Co., Ltd.中国4$15.1K工业机器人、750W以下直流电机
JMT Co., Ltd.日本5$12.4K金属加工机刀、可互换工具
HSIN WEI TECH CO LTD中国台湾6$11.7K非机动车零件、其他钢铁制品
Dongli Industrial Equipment (Shenzhen) Co., Ltd.中国5$11.1K其他电动手工具、带接头绝缘电线

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Laird Vietnam Co., Ltd.越南55$594.7K自粘塑料片、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南11$175.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南10$131.2K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南14$73.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南10$29.1K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南5$4.8K其他印刷机零件、绝缘电线
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南8$3.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、塑料包装箱
Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd.越南3$730瓦楞纸箱、滤纸板
Canon Vietnam Co., Ltd.越南2$586其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他风扇AMETEK Industrial Technology (Shanghai) Co., Ltd.美国$1.2K
2026-04-29其他风扇AMETEK Industrial Technology (Shanghai) Co., Ltd.美国$1.2K
2026-04-27金属框架软垫椅SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD中国$9.3K
2026-04-27金属框架软垫椅Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国$9.3K
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$255
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$200
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$200
2026-04-22非机动车零件Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd.中国$255
2026-04-20静止变流器ZHEJIANG HUGONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2026-04-20其他电气开关Zhejiang Hugong Automation Technology Co., Ltd.中国$18

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南$150
2026-04-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南$106
2026-04-29其他钢铁制品Laird Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-04-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南$176
2026-04-29铜合金管件CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$68
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$188
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南$191
2026-04-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南$169
2026-04-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南$183
2026-04-29其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南$101

相关企业 · 同类产品

New Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →