VIET NAM METAL CASTING MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí ĐúC KIM LOạI VIệT NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$73
进口金额
$25.9K
出口金额
2024-12-11
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200131200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2Q60T7 |
| 成立日期 | 2004-08-03 |
| 联系地址 | Làng nghề đúc Mỹ Đồng, thôn Phương Mỹ, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC KIM LOẠI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM METAL CASTING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng nghề đúc Mỹ Đồng, thôn Phương Mỹ, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02253874062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $24.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO ZOOZM CULTURE DEVELOPMENT CO | 中国 | 1 | $73 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.3K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| KEIRTON INC | 加拿大 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| PAPAGEORGIOU FAMILY TRUCT | 澳大利亚 | 1 | $80 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 其他塑料制品 | NINGBO ZOOZM CULTURE DEVELOPMENT CO | 中国 | $2 |
| 2024-12-11 | 其他塑料制品 | NINGBO ZOOZM CULTURE DEVELOPMENT CO | 中国 | $1 |
| 2024-12-11 | 其他钢铁制品 | NINGBO ZOOZM CULTURE DEVELOPMENT CO | 中国 | $70 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | TENNEY METAL WORKS CO.,LTD | — | $525 |
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | TENNEY METAL WORKS CO.,LTD | — | $700 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | PAPAGEORGIOU FAMILY TRUCT | — | $5.0K |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | Monroe Ford Atlantic Llc | 美国 | $4.2K |
| 2025-12-16 | 非不锈钢管件 | HAYEL CO LTD | 韩国 | $86 |
| 2025-12-16 | 非不锈钢管件 | HAYEL CO LTD | 韩国 | $135 |
| 2025-12-16 | 非不锈钢管件 | HAYEL CO LTD | 韩国 | $6 |
| 2025-12-16 | 非不锈钢管件 | HAYEL CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-12-16 | 非不锈钢管件 | HAYEL CO LTD | 韩国 | $51 |
| 2025-12-16 | 非不锈钢管件 | HAYEL CO LTD | 韩国 | $33 |