Crab Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 447 笔 · 主营 非海蜗牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY HảI SảN CUA VIệT
447
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314140618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1BT63T |
| 成立日期 | 2016-12-02 |
| 联系地址 | 101/6B Đường Phan Văn Hớn, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY HẢI SẢN CUA VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/6B Đường Phan Văn Hớn, Ấp 33, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842838833737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 396 | $1.99M |
| 印度尼西亚 | 51 | $128.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baidya Fish Traders | 印度 | 365 | $1.89M | 活鲜蟹、加工贻贝 |
| Rinka Export | 印度 | 31 | $99.7K | 非海蜗牛、其他软体动物 |
| CV Muara Laut | 印度尼西亚 | 21 | $60.8K | 蛤鸟蛤舟贝、其他软体动物 |
| fd610fd218c9670235f8c3e557c4a266 | 9 | $26.6K | ||
| Baidya Fish Traders | 印度尼西亚 | 7 | $23.1K | 其他软体动物 |
| PT Nurseafood Lima Putra | 印度尼西亚 | 10 | $13.1K | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
| PT Shree Bhumi Samudera | 印度尼西亚 | 2 | $2.7K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| CV Bumi Pertiwi | 印度尼西亚 | 1 | $1.3K | 蛤鸟蛤舟贝、其他活鱼 |
| CV Anita Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $600 | 蛤鸟蛤舟贝、非海蜗牛 |
近期贸易明细
进口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活鲜蟹 | Baidya Fish Traders | 印度 | $150 |
| 2026-04-29 | 其他软体动物 | Baidya Fish Traders | 印度 | $66 |
| 2026-04-29 | 蛤鸟蛤舟贝 | Baidya Fish Traders | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 非海蜗牛 | Baidya Fish Traders | 印度 | $420 |
| 2026-04-29 | 非海蜗牛 | Baidya Fish Traders | 印度 | $420 |
| 2026-04-29 | 活鲜蟹 | Baidya Fish Traders | 印度 | $150 |
| 2026-04-29 | 蛤鸟蛤舟贝 | Baidya Fish Traders | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 其他软体动物 | Baidya Fish Traders | 印度 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他软体动物 | Baidya Fish Traders | 印度 | $264 |
| 2026-04-28 | 活鲜蟹 | Baidya Fish Traders | 印度 | $300 |