Geoinstinct Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 测距仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEOINSTINCT VIệT NAM
13
进口笔数
6
出口笔数
$208.3K
进口金额
$228.4K
出口金额
2025-09-27
最近进口
2024-12-20
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314818251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKSQV0J |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 11A Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEOINSTINCT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEOINSTINCT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02871099369 |
| 邮箱 | hello@geoinstinct.com |
| 传真 | 02836369320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901510 | 测距仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901510 | 测距仪 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 列支敦士登 | 5 | $103.9K |
| 瑞士 | 2 | $52.8K |
| 加拿大 | 1 | $48.0K |
| 中国 | 2 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $817 |
| 德国 | 1 | $271 |
| 中国香港 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $128.1K |
| 瑞士 | 1 | $50.8K |
| 新加坡 | 1 | $49.5K |
| 中国香港 | 1 | $44 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Geosystems AG | 瑞士 | 4 | $76.5K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Leica Geosystems AG | 新加坡 | 2 | $51.1K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Teledyne Digital Imaging Inc. | 加拿大 | 1 | $48.0K | 辐射检测仪器、测量设备零件 |
| Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $29.9K | 测量设备零件、测量仪器 |
| Geomax International GmbH | 德国 | 1 | $1.8K | 测量仪器、测量设备零件 |
| SEED DEVELOPMENT LIMITTED | 中国香港 | 1 | $680 | 其他塑料制品、无线电导航仪 |
| Zoller & Fröhlich GmbH | 德国 | 1 | $271 | 功能机器零件、电力控制板 |
| Ouster Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 测量仪器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leica Geosystems Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $100.2K | 其他塑料制品、测量仪器 |
| Messbild G & U GmbH | 德国 | 1 | $52.8K | 数据处理机 |
| Teledyne Digital Imaging, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $48.0K | 测距仪 |
| Leica Geosystems AG | 巴布亚新几内亚 | 1 | $27.3K | 测距仪、其他测量仪器 |
| Ouster Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $44 | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 列支敦士登 | $15.6K |
| 2025-02-21 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 瑞士 | $25.8K |
| 2024-07-25 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 瑞士 | $27.0K |
| 2024-04-02 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 列支敦士登 | $14.2K |
| 2024-02-16 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 列支敦士登 | $21.5K |
| 2023-10-16 | 测量设备零件 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 新加坡 | $817 |
| 2023-09-29 | 测量仪器 | GEOMAX INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-12 | 其他测量仪器 | SEED DEVELOPMENT LIMITTED | 中国 | $55 |
| 2023-05-12 | 其他塑料制品 | SEED DEVELOPMENT LIMITTED | 中国 | $35 |
| 2023-05-12 | 电力控制板 | SEED DEVELOPMENT LIMITTED | 中国 | $8 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $49.5K |
| 2024-12-05 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS AG | 巴布亚新几内亚 | $27.3K |
| 2023-12-21 | 测距仪 | LEICA GEOSYSTEMS TECHNOLOGIES PTE LTD | 瑞士 | $50.8K |
| 2023-04-06 | 测量仪器 | OUSTER HONG KONG LTD | 中国香港 | $44 |
| 2023-04-06 | 数据处理机 | MESSBILD G & U GMBH | 巴布亚新几内亚 | $52.8K |
| 2023-03-01 | 测距仪 | TELEDYNE DIGITAL IMAGING INC | 巴布亚新几内亚 | $48.0K |