Van Dat Textile Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 大圆针织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NGUYêN LIệU DệT MAY VạN ĐạT
27
进口笔数
11
出口笔数
$272.6K
进口金额
$190.4K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-02-25
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702904322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE8GKVJ |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1951.1952.1953 Tờ bản đồ số 142, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NGUYÊN LIỆU DỆT MAY VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT TEXTILE MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1951.1952.1953 Tờ bản đồ số 142, khu phố Bình Phước A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84763661837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844712 | 大圆针织机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $272.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $190.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Dat Group Joint Stock Company | 中国 | 1 | $73.4K | 变形聚酯单丝纱 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.0K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 8 | $53.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| f54d942b3d50a747d99526f9ca994228 | 1 | $29.7K | ||
| Litchi International Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Hua Feng Group Inc. | 中国 | 2 | $17.6K | 染色合成经编织物、鞋靴零件 |
| Shaoxing Chuanxiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 非车用柴油机、其他车辆零件 |
| Fujian Huafeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Litchi International Holdings Ltd. | 越南 | 6 | $180.7K | 合成针织布、染色合成针织布 |
| Captivations Teamwear Pty Ltd | 越南 | 1 | $6.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Tiong Liong Trading (Samoa) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-10 | 大圆针织机 | NINGBO TRANS-OCEAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO.LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-25 | 合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $34.6K |
| 2025-01-03 | 合成针织布 | TIONG LIONG TRADING (SAMOA) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-26 | 合成针织布 | TIONG LIONG TRADING (SAMOA) CO LTD | 越南 | $998 |
| 2024-09-27 | 合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $27.0K |
| 2024-09-06 | 合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $29.1K |
| 2024-08-21 | 合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $22.0K |
| 2024-08-16 | 合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $13.4K |
| 2024-08-09 | 染色合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $752 |
| 2024-08-09 | 染色合成针织布 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 越南 | $22.3K |