Nhat My Computer Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Tính Nhật Mỹ

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$60.9K
出口金额
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $269 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $590 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $269 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $781 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $590 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔

工商档案

企业注册号0200747504
企查查编码QVN3UMFD9W
成立日期2007-06-25
联系地址Số 541A đường Hùng Vương, tổ 5/3, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH NHẬT MỸ
企业英文名称NHAT MY COMPUTER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7C đường Hải Triều, tổ 5/3, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02253534486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
8473308471机器零件
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
844332单功能打印机
851762通信设备
321519非黑印刷油墨
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$60.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南9$29.8K印刷电路、20W以下固定电阻器
Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南22$18.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Raylink Technology Co., Ltd.越南4$8.2K光缆、其他塑料制品
Opticking Raylink Technology Co., Ltd.越南1$3.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bluecom Vina Co., Ltd.越南4$642其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-268471机器零件HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$12
2026-03-26静止变流器HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$17
2026-03-26含CPU和I/O的ADP设备HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$119
2026-03-268471机器零件HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$77
2026-03-26存储单元HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$81
2026-03-26存储单元HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$67
2026-03-26自动数据处理输入输出单元HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$6
2026-03-268471机器零件HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$73
2026-03-26自动数据处理输入输出单元HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$8
2026-03-26非CRT电脑显示器HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD越南$192

相关企业 · 同类产品

Nhat My Computer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →