Nhat My Computer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Máy Tính Nhật Mỹ
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$60.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200747504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UMFD9W |
| 成立日期 | 2007-06-25 |
| 联系地址 | Số 541A đường Hùng Vương, tổ 5/3, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH NHẬT MỸ |
| 企业英文名称 | NHAT MY COMPUTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7C đường Hải Triều, tổ 5/3, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02253534486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $60.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $29.8K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 22 | $18.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.2K | 光缆、其他塑料制品 |
| Opticking Raylink Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bluecom Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $642 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 8471机器零件 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-03-26 | 8471机器零件 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-26 | 存储单元 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-26 | 存储单元 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-26 | 自动数据处理输入输出单元 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-26 | 8471机器零件 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-26 | 自动数据处理输入输出单元 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-26 | 非CRT电脑显示器 | HUDSON (VIETNAM) MANUFACTURE CO LTD | 越南 | $192 |