NGHIEM DI TECHNIQUE SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NGHIêM DI
6
进口笔数
0
出口笔数
$180.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313042008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A1DBAT |
| 成立日期 | 2014-12-05 |
| 联系地址 | 362/1 Hai Bà Trưng, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGHIÊM DI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 362/1 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84862737204 |
| 邮箱 | tragiangier@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 842620 | 塔式起重机 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $180.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $133.3K | 塔式起重机、升降机 |
| ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | 1 | $47.5K | 塔式起重机、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 升降机零件 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-18 | 升降机零件 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-13 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-06-09 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-04-14 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-03-24 | 升降机 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-03-24 | 升降机 | ZHONGLONG CONSTRUCTION MACHINERY (NINGXIA) CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-02-27 | 升降机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.7K |