Magisea Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Magisea
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313513874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KEY1U0 |
| 成立日期 | 2015-10-30 |
| 联系地址 | Số 716/32 Đường Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAGISEA |
| 企业英文名称 | MAGISEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 716/32 Đường Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84903079629 |
| 邮箱 | mgs.pur@magisea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 330210 | 食品香料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.34M |
| 土耳其 | 2 | $59.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Tianmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $781.9K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Zhangzhou Winwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $292.5K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| Lianyungang SYG Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.8K | 加工桃及油桃、甜玉米制品 |
| S.L. International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.5K | 大尺寸照相胶片、橡胶涂层织物 |
| Malkara Birlik Sut ve Sut Mamulleri A.S. | 土耳其 | 2 | $59.1K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Shanghai Fuxin Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.1K | 香兰素及醛类、芳香醚衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-03-20 | 食品香料 | SHANGHAI FUXIN FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-18 | 加工桃及油桃 | LIANYUNGANG SYG FOOD CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-02-26 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-02-06 | 加工桃及油桃 | LIANYUNGANG SYG FOOD CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-01-17 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | SHANDONG TIANMEI BIOTECH CO LTD | 中国 | $34.2K |