Viet Anh Sao Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Việt ánh Sao
43
进口笔数
0
出口笔数
$828.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312510951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM7M59V |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | 136/14 Phổ Quang, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT ÁNH SAO |
| 企业英文名称 | VIET ANH SAO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136/14 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838458292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $571.2K |
| 泰国 | 8 | $145.3K |
| 日本 | 4 | $64.7K |
| 美国 | 1 | $22.6K |
| 印度 | 1 | $18.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quaker Chemical Ltd. | 中国 | 24 | $487.6K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Quaker Chemical Ltd. | 泰国 | 7 | $130.0K | 液压油、工业清洁制剂 |
| QUAKER CHEMICAL LTD | 中国香港 | 5 | $117.3K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Quaker Chemical Ltd. | 日本 | 3 | $63.6K | 液压油、其他润滑剂 |
| Quaker Houghton Chemical & Lubricant Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.6K | 其他有机表面活性剂、液压油 |
| Quaker Chemical Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $6.4K | 非纺织润滑剂、零售清洁粉剂 |
| Sadakane & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 金属门闭门器、电力控制板 |
| Shanghai Fengli Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123 | V肋传动带(60-180cm)、石英岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | QUAKER HOUGHTON CHEMICAL & LUBRICANT PTE LTD | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 金属表面酸洗制剂 | QUAKER HOUGHTON CHEMICAL & LUBRICANT PTE LTD | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-04-09 | 液压油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 泰国 | $631 |
| 2026-04-09 | 液压油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 泰国 | $631 |
| 2026-04-09 | 液压油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-09 | 液压油 | QUAKER CHEMICAL LTD | 泰国 | $7.0K |
| 2026-04-06 | 其他润滑剂 | QUAKER CHEMICAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-06 | 其他润滑剂 | QUAKER CHEMICAL LTD | 中国 | $7.0K |