GBI GENERAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Gbi
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$110.5K
出口金额
—
最近进口
2025-01-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105532851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M2BG8J |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Số 34 Ngách 1/2/5 Huỳnh Tấn Phát, Tổ 1, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP GBI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84936328285 |
| 邮箱 | gbi82.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $110.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEM PACK IMPORT EXPORT GMBH | 德国 | 3 | $110.5K | 铝箔 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 铝箔 | DEM PACK IMPORT EXPORT GMBH | 荷兰 | $19.4K |
| 2025-01-15 | 铝箔 | DEM PACK IMPORT EXPORT GMBH | 荷兰 | $15.2K |
| 2024-12-26 | 铝箔 | DEM PACK IMPORT EXPORT GMBH | 荷兰 | $11.4K |
| 2024-12-26 | 铝箔 | DEM PACK IMPORT EXPORT GMBH | 荷兰 | $24.2K |
| 2024-06-24 | 铝箔 | DEM PACK IMPORT EXPORT GMBH | 荷兰 | $21.5K |
| 2024-06-24 | 铝箔 | DEM PACK IMPORT EXPORT GMBH | 荷兰 | $18.8K |