HQV Technical Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Kỹ THUậT HQV
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$23.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109916457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKJ1WF0 |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Phòng 405, Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT HQV |
| 企业英文名称 | HQV TECHNICAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 405, Tầng 4, Tòa nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84908574989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $23.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| df692b6b9cc3e31398393bcf8aed01cd | 1 | $477 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 电力控制板 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-19 | 铜绕组线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-06-19 | 铜绕组线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $419 |
| 2025-06-19 | 铜绕组线 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-04-04 | 电力控制板 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $839 |
| 2025-04-04 | 铜绕组线 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-04-04 | 铜绕组线 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2024-12-24 | 其他电气开关 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $8 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $6 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH POLARIS VIETNAM | 越南 | $152 |