FES (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 778 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FES (VIệT NAM)
778
进口笔数
279
出口笔数
$163.30M
进口金额
$9.93M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
24
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700605006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWV8T02 |
| 成立日期 | 2007-11-21 |
| 联系地址 | Số 11, Đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FES (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 85167100, 2101, 1806, 1901, 2202, 2009, 170199, 170290, 1201, 2106, 33021090, 04015090 và 6914 theo quy định của pháp luật Việt Nam và các quy định của các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Sản xuất cà phê rang và thức ăn nhanh - Thực hiện quyền xuất khẩu các sản phẩm cà phê có mã HS 85167100, 2101, 1806, 1901, 2202, 2009, 1701, 1702, 1201, 2106, 0901, 3302, 0401 và 6914 theo quy định của pháp luật Việt Nam (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842743767168 |
| 邮箱 | info@maccoffee-vn.com |
| 传真 | +842743767128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76.836亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 980000 | 980000 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 650610 | 安全帽 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 590 | $154.37M |
| 越南 | 51 | $8.24M |
| 印度尼西亚 | 58 | $387.8K |
| 新加坡 | 66 | $271.8K |
| 泰国 | 4 | $31.9K |
| 中国 | 6 | $5.2K |
| 印度 | 3 | $101 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 134 | $5.93M |
| 柬埔寨 | 69 | $2.44M |
| 日本 | 23 | $903.7K |
| 韩国 | 19 | $334.7K |
| 阿联酋 | 5 | $77.5K |
| 中国 | 4 | $62.3K |
| 新加坡 | 11 | $51.9K |
| 越南 | 2 | $21.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $18.0K |
| 比利时 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMPIRE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 145 | $119.18M | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| EMPIRE INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 136 | $14.25M | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 161 | $10.46M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Fes Food International Fze | 阿联酋 | 61 | $8.27M | 非泡沫塑料片、其他食品制剂 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $8.24M | 咖啡提取物、未漂牛皮纸废料 |
| FLAVO BLITZ SDN BHD | 马来西亚 | 67 | $954.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $276.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $185.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 18 | $95.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 21 | $67.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMPIRE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 118 | $5.85M | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 69 | $2.44M | 咖啡基制品、安全帽 |
| Nichietsu LLC | 日本 | 23 | $903.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| OTL Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $224.1K | 制备面食、未煮意面 |
| EMPIRE INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $80.4K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| Fes Food International Fze | 阿联酋 | 5 | $77.5K | 咖啡基制品、咖啡提取物 |
| O Ye Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $48.8K | 制备面食、未煮意面 |
| Future Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $32.0K | 其他食品制剂、虾制品 |
| Worl Ket | 韩国 | 3 | $18.5K | 冷冻鲶鱼、其他食品制剂 |
| Manne & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.5K | 甜饼干、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 778)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $35.3K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $35.3K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-07-29 | 咖啡提取物 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133.1K |
| 2026-07-28 | 咖啡基制品 | Fes Food International Fze | 马来西亚 | $152.3K |
| 2026-07-27 | 咖啡基制品 | Fes Food International Fze | 马来西亚 | $101.5K |
出口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | OTL Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.8K |
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 咖啡基制品 | FE Food (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-07-25 | 其他食品制剂 | EMPIRE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-07-25 | 食品香料 | EMPIRE MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $6 |