FES (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 519 笔 · 主营 咖啡基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FES (VIệT NAM)

519
进口笔数
199
出口笔数
$39.79M
进口金额
$8.22M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $173.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.8K · 9 笔出口 $129.4K · 2 笔2023-10进口 $29.2K · 7 笔出口 $53.0K · 3 笔2023-11进口 $907.2K · 13 笔出口 $289.9K · 3 笔2023-12进口 $1.03M · 14 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-01进口 $682.3K · 10 笔出口 $200.8K · 5 笔2024-02进口 $923.0K · 9 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-03进口 $1.96M · 28 笔出口 $205.6K · 5 笔2024-04进口 $1.36M · 15 笔出口 $229.7K · 6 笔2024-05进口 $920.8K · 13 笔出口 $240.5K · 3 笔2024-06进口 $1.48M · 17 笔出口 $192.9K · 3 笔2024-07进口 $1.42M · 19 笔出口 $184.9K · 2 笔2024-08进口 $2.34M · 24 笔出口 $159.9K · 8 笔2024-09进口 $1.08M · 12 笔出口 $183.6K · 7 笔2024-10进口 $545.1K · 10 笔出口 $259.0K · 6 笔2024-11进口 $763.2K · 12 笔出口 $364.4K · 9 笔2024-12进口 $377.4K · 7 笔出口 $434.9K · 8 笔2025-01进口 $1.77M · 17 笔出口 $262.9K · 7 笔2025-02进口 $2.46M · 25 笔出口 $484.2K · 7 笔2025-03进口 $1.76M · 20 笔出口 $547.6K · 10 笔2025-04进口 $1.76M · 18 笔出口 $77.6K · 3 笔2025-05进口 $1.57M · 23 笔出口 $442.6K · 9 笔2025-06进口 $2.08M · 21 笔出口 $110.7K · 4 笔2025-07进口 $1.12M · 16 笔出口 $208.1K · 8 笔2025-08进口 $180.7K · 6 笔出口 $113.4K · 8 笔2025-09进口 $246.9K · 5 笔出口 $221.3K · 6 笔2025-10进口 $849.1K · 12 笔出口 $158.2K · 5 笔2025-11进口 $571.4K · 9 笔出口 $564.2K · 14 笔2025-12进口 $803.1K · 17 笔出口 $265.8K · 7 笔2026-01进口 $1.89M · 22 笔出口 $402.2K · 9 笔2026-02进口 $776.8K · 10 笔出口 $146.6K · 2 笔2026-03进口 $1.05M · 16 笔出口 $564.7K · 16 笔2026-04进口 $3.12M · 21 笔出口 $238.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $173.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $143.8K · 9 笔出口 $129.4K · 2 笔2023-10进口 $29.2K · 7 笔出口 $53.0K · 3 笔2023-11进口 $907.2K · 13 笔出口 $289.9K · 3 笔2023-12进口 $1.03M · 14 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-01进口 $682.3K · 10 笔出口 $200.8K · 5 笔2024-02进口 $923.0K · 9 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-03进口 $1.96M · 28 笔出口 $205.6K · 5 笔2024-04进口 $1.36M · 15 笔出口 $229.7K · 6 笔2024-05进口 $920.8K · 13 笔出口 $240.5K · 3 笔2024-06进口 $1.48M · 17 笔出口 $192.9K · 3 笔2024-07进口 $1.42M · 19 笔出口 $184.9K · 2 笔2024-08进口 $2.34M · 24 笔出口 $159.9K · 8 笔2024-09进口 $1.08M · 12 笔出口 $183.6K · 7 笔2024-10进口 $545.1K · 10 笔出口 $259.0K · 6 笔2024-11进口 $763.2K · 12 笔出口 $364.4K · 9 笔2024-12进口 $377.4K · 7 笔出口 $434.9K · 8 笔2025-01进口 $1.77M · 17 笔出口 $262.9K · 7 笔2025-02进口 $2.46M · 25 笔出口 $484.2K · 7 笔2025-03进口 $1.76M · 20 笔出口 $547.6K · 10 笔2025-04进口 $1.76M · 18 笔出口 $77.6K · 3 笔2025-05进口 $1.57M · 23 笔出口 $442.6K · 9 笔2025-06进口 $2.08M · 21 笔出口 $110.7K · 4 笔2025-07进口 $1.12M · 16 笔出口 $208.1K · 8 笔2025-08进口 $180.7K · 6 笔出口 $113.4K · 8 笔2025-09进口 $246.9K · 5 笔出口 $221.3K · 6 笔2025-10进口 $849.1K · 12 笔出口 $158.2K · 5 笔2025-11进口 $571.4K · 9 笔出口 $564.2K · 14 笔2025-12进口 $803.1K · 17 笔出口 $265.8K · 7 笔2026-01进口 $1.89M · 22 笔出口 $402.2K · 9 笔2026-02进口 $776.8K · 10 笔出口 $146.6K · 2 笔2026-03进口 $1.05M · 16 笔出口 $564.7K · 16 笔2026-04进口 $3.12M · 21 笔出口 $238.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号3700605006
企查查编码QVNWWV8T02
成立日期2007-11-21
联系地址Số 11, Đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FES (VIỆT NAM)
企业英文名称FES (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, Đường số 8, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 85167100, 2101, 1806, 1901, 2202, 2009, 170199, 170290, 1201, 2106, 33021090, 04015090 và 6914 theo quy định của pháp luật Việt Nam và các quy định của các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. - Sản xuất cà phê rang và thức ăn nhanh - Thực hiện quyền xuất khẩu các sản phẩm cà phê có mã HS 85167100, 2101, 1806, 1901, 2202, 2009, 1701, 1702, 1201, 2106, 0901, 3302, 0401 và 6914 theo quy định của pháp luật Việt Nam (doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842743767168
邮箱info@maccoffee-vn.com
传真+842743767128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本76.836亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
330210食品香料
210690其他食品制剂
210111咖啡提取物
190590其他食品制剂
190190其他食品制剂
482010纸质文具
491000印刷日历
940320非办公金属家具
170490糖果

出口

HS 编码产品
210112咖啡基制品
210111咖啡提取物
210690其他食品制剂
650610安全帽
420292其他塑纺箱盒
220299其他非酒精饮料
330210食品香料
701337其他饮用杯
481920非瓦楞折叠盒
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚357$31.75M
越南45$7.45M
印度尼西亚43$306.2K
新加坡63$260.2K
泰国2$23.5K
中国6$5.2K
印度3$101

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚70$4.63M
柬埔寨63$2.22M
日本21$812.0K
韩国17$307.8K
中国4$62.3K
新加坡11$51.9K
阿联酋3$50.4K
越南2$21.7K
印度尼西亚1$18.0K
哈萨克斯坦1$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Empire International Sdn. Bhd.马来西亚136$14.25M其他食品制剂、咖啡基制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南45$7.45M咖啡提取物、未漂牛皮纸废料
Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚41$5.45M咖啡基制品、咖啡提取物
Food Excellence Specialist Sdn. Bhd.马来西亚77$4.40M其他食品制剂、其他食品制剂
FES International FZE阿联酋33$3.96M咖啡基制品、其他食品制剂
FES Food International FZE阿联酋14$2.56M咖啡基制品、其他单一果蔬汁
Flavo Blitz Sdn. Bhd.马来西亚49$751.2K食品香料、工业用芳香物质
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡36$253.3K食品香料、工业用芳香物质
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡38$175.0K食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.20$65.8K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚62$4.56M咖啡提取物、塑料容器
FE Food (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨63$2.22M咖啡基制品、安全帽
Nichietsu LLC日本21$812.0K混合调味料、其他食品制剂
OTL Co., Ltd.韩国9$197.2K制备面食、未煮意面
Empire International Sdn. Bhd.马来西亚8$78.9K咖啡基制品、咖啡提取物
O Ye Co., Ltd.韩国3$48.8K制备面食、未煮意面
World Ket Co., Ltd.韩国2$43.4K咖啡基制品、其他食品制剂
FES Food International FZE阿联酋2$41.6K咖啡基制品、塑料容器
Worl Ket韩国3$18.5K冷冻鲶鱼、其他食品制剂
Manne & Co. Pte. Ltd.新加坡3$2.5K咖啡基制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$31.9K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$38.4K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$55.2K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$55.2K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$38.4K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$38.4K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$55.2K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$31.9K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$55.2K
2026-04-29其他食品制剂FOOD EXCELLENCE SPECIALIST SDN. BHD.马来西亚$38.4K

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫塑料片Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$52.7K
2026-04-23非瓦楞折叠盒Empire Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$19.2K
2026-04-18咖啡基制品FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-18咖啡基制品FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.1K
2026-04-18咖啡基制品FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.0K
2026-04-18塑料餐具FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-04-18咖啡基制品FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$2.6K
2026-04-18咖啡基制品FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-18咖啡基制品FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$5.3K
2026-04-18咖啡基制品FE FOOD (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$22.1K

相关企业 · 同类产品

FES (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →