Hoang Tuan Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他印刷图片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Hoàng Tuấn
4
进口笔数
1
出口笔数
$855
进口金额
$199
出口金额
2025-10-06
最近进口
2024-08-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600347571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09G0M2D |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bắc Giang, Thị Trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG TUẤN |
| 企业英文名称 | HOANG TUAN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trường Giang, Xã Cát Thành, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | 02283883057 |
| 传真 | 02283944857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,070亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $855 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $199 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tongxin Yichang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Ningbo Haizhou Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他印刷图片 |
| Seacon Ships Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 其他印刷品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Phoenix Marine Services | 印度 | 1 | $199 | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-12-19 | 其他印刷品 | SEACON SHIPS MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $55 |
| 2024-06-17 | 电力控制板 | TIANJIN TONGXIN YICHANG IMPORT | 中国 | $600 |
| 2024-01-24 | 其他印刷图片 | NINGBO HAIZHOU LOGISTICS CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SEAPHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $4 |
| 2024-08-12 | 变速箱及零件 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $108 |
| 2024-08-12 | 火花点火发动机零件 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $3 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SEAPHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $1 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $1 |
| 2024-08-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $0 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $3 |
| 2024-08-12 | 其他钢铁制品 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $5 |
| 2024-08-12 | 火花点火发动机零件 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $2 |
| 2024-08-12 | 变速箱及零件 | SEA PHOENIX MARINE SERVICES | 印度 | $72 |