YBY Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YBY
14
进口笔数
0
出口笔数
$277.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101975332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKNG6QX |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Lô N16-N17 đường số 9, Cụm Công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YBY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô N16-N17 đường số 9, Cụm Công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903772788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $277.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $94.8K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.7K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Ningbo Siqi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他自行车零件、自行车制动器及零件 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | NINGBO SIQI INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $22.5K |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-16 | 自行车制动器及零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $540 |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-08-16 | 非机动自行车 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.7K |