Hiep Loi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 聚酯单丝纱
越南 · 在业
- 邮箱3
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$81.1K
出口金额
—
最近进口
2026-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701609885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCXEJC2 |
| 成立日期 | 2009-08-26 |
| 联系地址 | Số 23A đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP LỢI |
| 企业英文名称 | HIEP LOI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23A đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743865168 |
| 邮箱 | hieploiwu@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 293.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540252 | 聚酯单丝纱 |
| 560500 | 含金属纱线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $81.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | 21 | $81.1K | 打字机色带、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 聚酯单丝纱 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 含金属纱线 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-04-28 | 含金属纱线 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-04-28 | 含金属纱线 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 含金属纱线 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 聚酯单丝纱 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-04 | 聚酯单丝纱 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-17 | 聚酯单丝纱 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-11-17 | 聚酯单丝纱 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-26 | 聚酯单丝纱 | Wunderlabel Industries Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |