Viet My Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và LắP ĐặT VIệT Mỹ
25
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400923119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQKW8GV |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Thôn Long Trường Vân, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Trường Vân, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84335334363 |
| 邮箱 | vietmy.ltd2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X-REI Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $899.7K | 聚合物基油漆、其他擦亮剂 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $802.7K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Dongguan Xincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $147.2K | 其他塑料包装制品、上光透明纸 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Huaang Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 工程机械、其他矿物加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 皮革整理涂料 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-19 | 非耐火灰浆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-12-19 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-19 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-12-19 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-12-19 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2024-12-19 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-12-13 | 非耐火灰浆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-13 | 非耐火灰浆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-13 | 非耐火灰浆 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $41.6K |