Daithanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Đại Thành
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
0
出口笔数
$194.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900249208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YU0J4N |
| 成立日期 | 2009-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Ninh Vũ, Xã Bình Kiều, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ninh Vũ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84869004895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $192.3K |
| 印度 | 3 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.0K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Zhejiang Kangle Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.3K | 聚氨酯纺织物、灌装封口机 |
| Shijiazhuang Chentai Filter Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 塑料涂布纸板、滤纸板 |
| Hebei Jiuzhou Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| SNS Leathers | 印度 | 2 | $1.9K | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| Eliza Exim LLP | 印度 | 1 | $10 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-26 | 未涂布滤纸 | SHIJIAZHUANG CHENTAI FILTER PAPER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-21 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-21 | 无框玻璃镜 | ZHEJIANG KANGLE GROUP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |