Blue Ocean Import Export Trading Services Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU ĐạI DươNG XANH
26
进口笔数
0
出口笔数
$744.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316511716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWX37H0F |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | 156A Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN IMPORT EXPORT TRADING SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903661686 |
| 邮箱 | daiduongxanhvalve@gmail.com |
| 官网 | vanbomcongnghiep.com |
| 传真 | 02836205499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $744.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Chuangxinda Valve Co., Ltd. | 中国 | 19 | $546.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $197.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Weifang Baikeda Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $203 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 水净化机械 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-22 | 铜合金管件 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $777 |
| 2026-06-22 | 阀门龙头 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 阀门龙头 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 铜合金管件 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $934 |
| 2026-06-22 | 阀门龙头 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $765 |
| 2026-06-22 | 阀门龙头 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $272 |
| 2026-06-22 | 铜合金管件 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2026-06-22 | 阀门龙头 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-22 | 水净化机械 | Qingdao Yokosunye Ship Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |