Xuan Thinh Trading & Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI XUâN THịNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$765.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700285019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDPQ91M |
| 成立日期 | 2006-02-08 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Lỗi Sơn, Xã Gia Phong, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN THỊNH |
| 企业英文名称 | XUAN THINH TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Lỗi Sơn, Xã Gia Phong, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842293666889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847432 | 沥青混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $694.8K |
| 越南 | 1 | $70.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $694.8K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Speco Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.2K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $80.0K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $13.0K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $12.0K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $21.5K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $434.3K |
| 2023-07-28 | 沥青混合机 | SPECO LTD | 韩国 | $14.0K |