Ha Anh LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà ANH LạNG SơN
406
进口笔数
0
出口笔数
$13.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900800849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E5K9A8 |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Số 76, đường 7B, Khối 14, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ ANH LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HA ANH LS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122 phố Bông Lau 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84974020208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 406 | $13.86M |
| 瑞典 | 2 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Wenyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $3.52M | 电气用碳制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Shunxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 141 | $3.02M | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.01M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.75M | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $807.6K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $633.1K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $63.6K | 其他木工机床、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.4K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
近期贸易明细
进口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 工业非电炉 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-27 | 工业非电炉 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 机床零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-17 | 工业非电炉 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-17 | 机床零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 工业非电炉 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-16 | 二氧化锰 | PINGXIANG WENYUAN IMPORT EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2026-04-16 | 二氧化锰 | PINGXIANG WENYUAN IMPORT EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.6K |