Ha Anh LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hà ANH LạNG SơN

406
进口笔数
0
出口笔数
$13.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $578.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $675.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.94M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $679.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.40M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $965.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $685.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.10M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $568.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $337.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $259.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $321.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $256.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $578.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $675.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.94M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $679.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.40M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $965.5K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $685.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $666.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.10M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $568.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $242.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $206.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $337.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $259.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $321.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $256.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $239.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900800849
企查查编码QVN9E5K9A8
成立日期2016-11-24
联系地址Số 76, đường 7B, Khối 14, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ ANH LẠNG SƠN
企业英文名称HA ANH LS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 122 phố Bông Lau 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84974020208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
701337其他饮用杯
701399其他玻璃制品
481013涂布纸卷
732690其他钢铁制品
480255未涂布印刷纸卷
701328高脚玻璃杯
85364160伏以下继电器
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国406$13.86M
瑞典2$49.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Wenyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国37$3.52M电气用碳制品、其他钢铁制品
Guangxi Shunxin International Trading Co., Ltd.中国141$3.02M瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国102$3.01M阀门龙头、车辆悬挂零件
Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd.中国72$2.75M塔式起重机、阀门龙头
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国20$807.6K液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$633.1K其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.古巴2$63.6K其他木工机床、8465机器零件
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$54.4K塑料家用制品、塑纺容器
Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$26.9K其他钢铁制品、电力控制板
Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$16.8K其他寝具、非木制可变形座椅

近期贸易明细

进口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27工业非电炉GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$21.1K
2026-04-27工业非电炉GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$21.1K
2026-04-17其他离心泵GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$3.0K
2026-04-17机床零件GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$2.4K
2026-04-17其他离心泵GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$3.0K
2026-04-17工业非电炉GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$21.0K
2026-04-17机床零件GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$2.4K
2026-04-17工业非电炉GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD中国$21.0K
2026-04-16二氧化锰PINGXIANG WENYUAN IMPORT EXPORT TRADE CO LTD中国$51.6K
2026-04-16二氧化锰PINGXIANG WENYUAN IMPORT EXPORT TRADE CO LTD中国$51.6K

相关企业 · 同类产品

Ha Anh LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →