Tan Cang Dredging & Salvage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRụC VớT Và NạO VéT TâN CảNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$12.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317167329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN51RQ1G |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 722, Đường Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỤC VỚT VÀ NẠO VÉT TÂN CẢNG |
| 企业英文名称 | TAN CANG DREDGING AND SALVAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52 – 54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02839143982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 890400 | 拖推船 |
| 890510 | 挖泥船 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.76M |
| 新加坡 | 3 | $2.38M |
| 印度尼西亚 | 1 | $800.0K |
| 马来西亚 | 2 | $755.5K |
| 瑞典 | 3 | $32.7K |
| 荷兰 | 3 | $9.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 3 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Workboats B.V. | 越南 | 1 | $8.76M | 电力控制板、拖推船 |
| East Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.88M | 其他货船、拖推船 |
| Nusantara Maritime Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $800.0K | 其他货船 |
| Aussie Offshore Services Ltd. | 马来西亚 | 1 | $255.5K | 拖推船 |
| Damen Services B.V. | 瑞典 | 3 | $28.1K | 其他钢铁非螺纹件、泵及压缩机零件 |
| Damen Services B.V. | 荷兰 | 3 | $13.5K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Damen Dredging Equipment | 荷兰 | 3 | $4.4K | 工业热交换器、挖泥船 |
| DAMEN SERVICES B V | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他离心泵 | DAMEN DREDGING EQUIPMENT | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 压力测量仪 | DAMEN DREDGING EQUIPMENT | 德国 | $126 |
| 2025-12-04 | 工业热交换器 | DAMEN DREDGING EQUIPMENT | 荷兰 | $2.4K |
| 2025-10-02 | 挖泥船 | DAMEN WORKBOATS B V | 越南 | $8.76M |
| 2025-08-06 | 其他钢铁非螺纹件 | DAMEN SERVICES B V | 瑞典 | $10.7K |
| 2025-08-06 | 机械密封件 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $1.0K |
| 2025-08-06 | 其他钢铁非螺纹件 | DAMEN SERVICES B V | 瑞典 | $8.3K |
| 2025-08-06 | 非螺纹垫圈 | DAMEN SERVICES B V | 荷兰 | $310 |
| 2025-05-06 | 其他钢铁非螺纹件 | DAMEN SERVICES B V | 瑞典 | $4.8K |
| 2025-03-20 | 电力控制板 | DAMEN SERVICES B V | 德国 | $1.6K |