Tinh Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tinh Minh
13
进口笔数
5
出口笔数
$250.5K
进口金额
$48.1K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2025-03-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310117960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBQE3FN |
| 成立日期 | 2010-06-29 |
| 联系地址 | 25/2 Đường số 21, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/2 Đường số 21, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862689680 |
| 邮箱 | tinhminhco@gmail.com |
| 官网 | tinhminh.com.vn |
| 传真 | 0862689680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $250.3K |
| 日本 | 1 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $48.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $198.5K | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DG Takano Co., Ltd. | 日本 | 2 | $236 | 塑料家用制品、铜螺纹紧固件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Nagashima Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.1K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $456 |
| 2026-03-04 | 钢铁钉及U形钉 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-03-04 | 普通石膏制品 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-16 | 水净化机械 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-25 | 阀门龙头 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2024-01-25 | 其他钢铁结构体 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2024-01-25 | 其他钢铁结构体 | Shanghai Yuanjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 其他塑料制品 | VIET NAM NAGASHIMA CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-03-29 | 其他塑料制品 | VIET NAM NAGASHIMA CO LTD | 越南 | $854 |
| 2024-03-11 | 橡塑模具 | VIET NAM NAGASHIMA CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-03-11 | 橡塑模具 | VIET NAM NAGASHIMA CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-03-08 | 橡塑模具 | VIET NAM NAGASHIMA CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-03-08 | 橡塑模具 | VIET NAM NAGASHIMA CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-03-15 | 橡塑模具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-03-15 | 其他钢铁制品 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $409 |
| 2023-03-14 | 橡塑模具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $409 |